branding
Danh từ (không đếm được): - Hành động gây dấu ấn hoặc kỳ thị: "branding" chỉ việc gắn một dấu hiệu hoặc nhãn mác lên ai đó hoặc cái gì đó, thường mang tính tiêu cực, để kỳ thị hoặc làm xấu hổ. Trong lịch sử, từ này thường liên quan đến việc dùng sắt nung để đóng dấu lên da động vật hoặc tù nhân. - Xây dựng thương hiệu: Trong kinh doanh và tiếp thị, "branding" là quá trình tạo dựng và quảng bá một hình ảnh, tên tuổi hoặc biểu tượng cụ thể cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc công ty, nhằm tạo sự nhận diện và lòng trung nơi khách hàng.
- (Việc đóng dấu lên nô lệ là một tập tục tàn bạo trong lịch sử.)
- (Xây dựng thương hiệu tốt giúp khách hàng tin tưởng một sản phẩm.)
"Branding iron": dụng cụ dùng để đóng dấu nóng.
- The cowboy used a branding iron to mark the cattle. (Người cao bồi dùng sắt đóng dấu để đánh dấu đàn gia súc.)
"Personal branding": xây dựng thương hiệu cá nhân, quá trình quảng bá bản thân như một thương hiệu.
- She focuses on personal branding to advance her career. (Cô ấy tập trung vào xây dựng thương hiệu cá nhân để thăng tiến sự nghiệp.)
Brand (danh từ): nhãn hiệu, thương hiệu.
- Coca-Cola is a famous brand. (Coca-Cola là một thương hiệu nổi tiếng.)
Brand (động từ): gắn nhãn, đóng dấu.
- They brand the cattle with a hot iron. (Họ đóng dấu gia súc bằng sắt nóng.)
- Stigmatization (sự kỳ thị): quá trình gắn nhãn tiêu cực.
- Labeling (gán nhãn): hành động gắn một danh xưng hoặc đặc điểm.
- Marketing identity (nhận diện tiếp thị): khía cạnh xây dựng thương hiệu trong kinh doanh.
- Brand out: (hiếm) làm nổi bật hoặc tách biệt thông qua nhãn hiệu.
- The company branded out its new line of products. (Công ty đã làm nổi bật dòng sản phẩm mới của mình.)
"Brand someone as something": gán cho ai đó một danh xưng (thường tiêu cực).
- They branded him as a troublemaker. (Họ gán cho anh ta là kẻ gây rối.)
"Brand loyalty": lòng trung thành với thương hiệu.
- Brand loyalty is crucial for long-term success. (Lòng trung thành với thương hiệu là yếu tố then chốt cho thành công lâu dài.)