brandy sling

brandy sling

A bartender prepares a brandy sling with ice and lemon.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại đồ uống cồn (cocktail) được pha chế với rượu brandy, thường kết hợp với nước, đường, đá, đôi khi thêm một chút nước cốt chanh hoặc các hương liệu khác.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy gọi một ly brandy sling tại quầy bar để làm ấm người vào một buổi tối lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mix a brandy sling": pha chế một ly brandy sling.
    • The bartender expertly mixed a brandy sling with a perfect balance of sweetness and spice. (Người pha chế đã pha một ly brandy sling một cách điêu luyện với sự cân bằng hoàn hảo giữa vị ngọt gia vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Sling (danh từ): Một loại cocktail đơn giản, thường pha với rượu mạnh, nước, đường, đá. "Brandy sling" một biến thể cụ thể dùng brandy thay vì các loại rượu mạnh khác như gin (gin sling) hay whiskey (whiskey sling).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu một loại cocktail brandy hoặc brandy-based sling.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "brandy sling".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "brandy sling".