brass family
Định nghĩa
Danh từ: (âm nhạc) Họ kèn đồng – nhóm các nhạc cụ làm bằng đồng thau, tạo ra âm thanh khi người chơi thổi hơi qua một ống ngậm hình chén và làm rung môi.
Ví dụ sử dụng
- (Kèn trumpet là một thành viên của họ kèn đồng.)
- (Trong một dàn nhạc giao hưởng, họ kèn đồng bao gồm kèn trumpet, kèn trombone, kèn horn Pháp và kèn tuba.)
- (Họ kèn đồng tạo ra âm thanh mạnh mẽ, sáng chói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The brass family is often divided into high brass and low brass.": Họ kèn đồng thường được chia thành kèn đồng cao và kèn đồng thấp.
- "In jazz music, the brass family plays a leading role.": Trong nhạc jazz, họ kèn đồng đóng vai trò chủ đạo.
Biến thể và từ gần giống
- Brass instrument (danh từ): nhạc cụ họ kèn đồng (một nhạc cụ cụ thể trong họ này).
Từ đồng nghĩa
- Họ nhạc cụ kèn đồng: cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm từ "brass family".
Thành ngữ liên quan
- "The brass section": bộ kèn đồng (trong dàn nhạc).
- The brass section played the fanfare with great energy. (Bộ kèn đồng đã chơi khúc nhạc chào mừng với rất nhiều năng lượng.)