brassica napus
Định nghĩa
Danh từ: Brassica napus (cải dầu, cải canola) là một loài thực vật thuộc chi Cải (Brassica), có nguồn gốc từ vùng Á-Âu. Loài cây này được trồng chủ yếu để lấy hạt làm dầu ăn và làm thức ăn gia súc.
Ví dụ sử dụng
- (Cải dầu được trồng rộng rãi ở Canada để lấy hạt giàu dầu.)
- (Nông dân thường dùng cải dầu làm cây thức ăn gia súc vào mùa đông.)
- (Những bông hoa vàng rực của cải dầu phủ kín cánh đồng vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oilseed rape": tên gọi phổ biến khác của khi được trồng để lấy dầu.
- Oilseed rape, also known as brassica napus, is a major source of vegetable oil. (Cải dầu lấy dầu, còn được gọi là brassica napus, là nguồn cung cấp dầu thực vật chính.)
- "Canola": giống cải dầu được cải tiến có hàm lượng axit erucic thấp, thường được gọi là var. .
- Canola oil is derived from specific cultivars of brassica napus. (Dầu canola được chiết xuất từ các giống cải dầu cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Brassica (danh từ): chi thực vật gồm nhiều loài như bắp cải, súp lơ, cải xoăn.
- Brassica napus belongs to the same genus as cabbage and broccoli. (Cải dầu thuộc cùng chi với bắp cải và bông cải xanh.)
- Napus (danh từ, ít dùng): tên loài, thường được dùng trong danh pháp khoa học.
Từ đồng nghĩa
- Rapeseed: hạt cải dầu, thường dùng để chỉ cây hoặc hạt của .
- Canola: tên thương mại cho giống cải dầu có hàm lượng dầu thấp axit erucic.
- Oilseed rape: tên gọi phổ biến trong nông nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow as: trồng như (một loại cây).
- Brassica napus is often grown as a cover crop. (Cải dầu thường được trồng như cây che phủ đất.)
- Harvest for: thu hoạch để lấy.
- Farmers harvest brassica napus for its seeds. (Nông dân thu hoạch cải dầu để lấy hạt.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a field of brassica napus": (không phổ biến) có thể dùng để miêu tả một cánh đồng hoa vàng rực rỡ.
- The landscape in spring looks like a field of brassica napus. (Cảnh quan mùa xuân trông như một cánh đồng cải dầu.)