brassica oleracea acephala
Định nghĩa
Danh từ: Brassica oleracea acephala là một loại bắp cải cứng cáp, có lá xoăn thô và không tạo thành đầu (bắp) như bắp cải thông thường. Tên thông thường trong tiếng Việt là "cải xoăn" hoặc "kale".
Ví dụ sử dụng
- chịu được thời tiết lạnh, thường được trồng vào mùa đông. (Cải xoăn chịu được thời tiết lạnh, thường được trồng vào mùa đông.)
- (Lá của cải xoăn có thể được dùng để làm salad hoặc xào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nông nghiệp: thường được trồng làm cây lấy lá, và có thể thu hoạch nhiều lần trong một vụ vì lá mới mọc liên tục.
- Nông dân thường thu hoạch Brassica oleracea acephala từ cuối thu đến đầu xuân. (Nông dân thường thu hoạch cải xoăn từ cuối thu đến đầu xuân.)
Biến thể và từ gần giống
- Cải xoăn (n): tên thông thường của .
- Cải xoăn rất giàu vitamin K và C. (Cải xoăn rất giàu vitamin K và C.)
- Kale (n): tên gọi quốc tế phổ biến.
- Kale là một loại siêu thực phẩm (superfood). (Kale là một loại siêu thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Cải bắp không đầu: chỉ loại bắp cải không tạo thành bắp.
- Cải xoăn lá: nhấn mạnh vào hình dạng lá xoăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trồng cải xoăn: hành động trồng .
- Tôi đã trồng cải xoăn trong vườn nhà từ năm ngoái. (Tôi đã trồng cải xoăn trong vườn nhà từ năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan
- Cứng như cải xoăn: ví von về sự cứng cáp, bền bỉ.
- Ông ấy tuy già nhưng sức khỏe cứng như cải xoăn. (Ông ấy tuy già nhưng sức khỏe cứng như cải xoăn.)