brassica oleracea gongylodes

brassica oleracea gongylodes

A gardener harvests a brassica oleracea gongylodes from a neat vegetable patch.

Định nghĩa

Brassica oleracea gongylodes một danh từ trong thực vật học, chỉ một loại cây trồng được nuôi dưỡng để lấy phần thân phình to, mọng nước, hình dạng giống củ cải, có thể ăn được. Loại cây này thường được biết đến với tên gọi thông thường su hào trong tiếng Việt.

dụ sử dụng
  • (Brassica oleracea gongylodes một loại rau phổ biến trong nhiều nền ẩm thực châu Âu châu Á.)
  • (Nông dân thu hoạch brassica oleracea gongylodes khi thân của đạt kích thước bằng một quả bóng tennis.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: Tên khoa học này thường được dùng trong các tài liệu kỹ thuật để phân loại chính xác giống cây trồng.

    • The cultivation of brassica oleracea gongylodes requires well-drained soil and moderate temperatures. (Việc trồng brassica oleracea gongylodes đòi hỏi đất thoát nước tốt nhiệt độ ôn hòa.)
  • Trong ẩm thực: Thuật ngữ này có thể xuất hiện trong các công thức nấu ăn chuyên nghiệp hoặc sách dạy nấu ăn.

    • Brassica oleracea gongylodes can be eaten raw in salads or cooked in soups and stir-fries. (Brassica oleracea gongylodes có thể ăn sống trong salad hoặc nấu trong súp món xào.)
Biến thể từ gần giống
  • Brassica oleracea (danh từ): Loài cải dại, tổ tiên của nhiều loại rau cải khác như bông cải xanh, bắp cải, su hào.
  • Gongylodes (tính từ): Trong tiếng Latinh, từ này có nghĩa "hình tròn" hoặc "giống củ cải", mô tả đặc điểm thân phình của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Su hào (danh từ): Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho brassica oleracea gongylodes.
  • Kohlrabi (danh từ): Tên gọi trong tiếng Anh nhiều ngôn ngữ châu Âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ thực vật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào gắn liền với brassica oleracea gongylodes đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.