brassica perviridis

brassica perviridis

A gardener harvests fresh brassica perviridis from a vegetable patch.

Định nghĩa

Danh từ: Brassica perviridis một loài thực vật châu Á được trồng để lấy phần rễ phình to (củ) tán ăn được.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được gọi là "củ cải Nhật" hoặc "cải củ Nhật" trong ẩm thực, nhưng tên khoa học này dùng để phân biệt với các loài cải khác trong chi Brassica.
Biến thể từ gần giống
  • Brassica (danh từ): chi thực vật bao gồm bắp cải, súp , cải xoăn, v.v.
  • Perviridis (tính từ Latin): có nghĩa "xanh đậm" hoặc "rất xanh", mô tả màu sắc của .
Từ đồng nghĩa
  • Cải củ Nhật (danh từ): tên thông dụng trong tiếng Việt.
  • Komatsuna (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Nhật cho loài này.
Các cụm từ liên quan
  • Trồng brassica perviridis: hành động canh tác loài cây này.
    • Nông dân địa phương đã trồng brassica perviridis từ nhiều thế kỷ trước.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.