brassica rapa

brassica rapa

A farmer harvests a large, round Brassica rapa from the rich soil.

Định nghĩa

Danh từ: Brassica rapa một loại cây trồng phổ biến, rễ lớn, nhiều thịt, màu trắng hoặc vàng, có thể ăn được.

dụ sử dụng
  • (Brassica rapa is widely cultivated in many temperate climates.)
  • (The root of Brassica rapa is often used as food for humans and livestock.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • một loài thực vật đa dạng, bao gồm nhiều giống cây như củ cải trắng, cải thìa, cải bẹ xanh.
  • Trong nông nghiệp, được đánh giá cao khả năng thích nghi với đất nghèo dinh dưỡng thời gian sinh trưởng ngắn.
Biến thể từ gần giống
  • Củ cải trắng (turnip): Một giống phổ biến của .
  • Cải thìa (bok choy): Một giống khác thuộc loài , thường dùng trong ẩm thực Á Đông.
  • Cải bẹ xanh (rapini): Một giống hoa ăn được.
Từ đồng nghĩa
  • Cây họ cải (Brassicaceae family): thuộc họ cải, nhưng đây thuật ngữ rộng hơn.
  • Củ cải (turnip): Thường dùng để chỉ giống phổ biến nhất của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trồng Brassica rapa: Hành động gieo trồng loại cây này.
    • Nông dân thường trồng Brassica rapa vào mùa xuân để thu hoạch vào mùa thu. (Farmers often plant Brassica rapa in spring for autumn harvest.)
Thành ngữ liên quan
  • Củ cải như Brassica rapa: Thành ngữ chỉ sự đơn giản, dễ trồng hữu ích.
    • Loại cây này dễ như trồng củ cải Brassica rapa, ai cũng làm được. (This plant is as easy as growing Brassica rapa turnips, anyone can do it.)