brassicaceae

brassicaceae

A gardener plants several brassicaceae in the vegetable patch.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Cải (tên khoa học: Brassicaceae) – một họ thực vật lớn hoa với bốn cánh hoa, bao gồm các loài như tạt, bắp cải, bông cải xanh, củ cải, cải xoong nhiều loài họ hàng khác.

dụ sử dụng
  • (Họ Cải bao gồm nhiều loại rau phổ biến.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại tạt bắp cải vào họ Cải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brassicaceae species": các loài thuộc họ Cải.

    • Many Brassicaceae species are known for their edible leaves. (Nhiều loài thuộc họ Cải nổi tiếng với ăn được.)
  • "Brassicaceae family": họ thực vật Brassicaceae.

    • The Brassicaceae family is economically important worldwide. (Họ Cải tầm quan trọng kinh tế trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Brassicaceous (tính từ): thuộc về họ Cải.

    • Brassicaceous plants often have pungent flavors. (Các cây thuộc họ Cải thường vị hăng.)
  • Cruciferae (danh từ): tên của họ Brassicaceae, dựa trên đặc điểm hoa bốn cánh hình chữ thập.

Từ đồng nghĩa
  • Họ Cải: tên thông dụng trong tiếng Việt cho họ Brassicaceae.
  • Họ thập tự: tên gọi khác dựa trên hình dạng hoa chữ thập.
Các cụm từ liên quan
  • Họ thực vật Brassicaceae: cụm từ dùng trong ngữ cảnh khoa học.
    • Nghiên cứu về họ thực vật Brassicaceae giúp cải thiện giống cây trồng. (Research on the Brassicaceae plant family helps improve crop varieties.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Brassicaceae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.