brasslike

Học thuật
Thân thiện
brasslike

The trumpet produced a loud, brasslike tone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như âm thanh của nhạc cụ bằng đồng thau: Mô tả âm thanh chất lượng sáng, vang, sắc hơi chói tai, tương tự như âm thanh phát ra từ kèn trumpet, kèn trombone, hoặc kèn cor.
    • Lanh lảnh, chói tai: Mô tả một âm thanh lớn, sắc nét có thể xuyên thấu, thường gợi cảm giác không dễ chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The singer's voice had a strange, brasslike quality that cut through the noise of the crowd. (Giọng hát của ca sĩ một chất lượng kỳ lạ, lanh lảnh như kèn đồng, xuyên qua tiếng ồn của đám đông.)
    • A sudden, brasslike fanfare announced the arrival of the king. (Một bản hiệu kèn bất ngờ, vang lên như kèn đồng, thông báo sự xuất hiện của nhà vua.)
    • Her laughter was loud and brasslike, echoing in the small room. (Tiếng cười của ấy to chói tai như kèn đồng, vang vọng trong căn phòng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brasslike tone": âm sắc giống kèn đồng.
    • The old telephone produced a brasslike tone when it rang. (Chiếc điện thoại phát ra một âm sắc như kèn đồng khi reo.)
  • "brasslike timbre": âm sắc (đặc tính âm thanh) giống nhạc cụ đồng.
    • Even though it was a string instrument, the cello sometimes achieved a brasslike timbre in the high register. (Mặc dù nhạc cụ dây, cello đôi khi đạt được một âm sắc như kèn đồngâm vực cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Brassy (adj): (1) Bằng hoặc giống đồng thau. (2) (Về âm thanh) giống tiếng kèn đồng, chói tai, lảnh lót. (3) (Về con người, thái độ) trơ trẽn, táo tợn.
    • She has a brassy voice that is perfect for jazz. ( ấy một giọng hát chói như kèn đồng rất hoàn hảo cho nhạc jazz.)
  • Metallic (adj): tính chất kim loại, kêu leng keng như kim loại.
  • Strident (adj): Chói tai, the thé (thường chỉ giọng nói hoặc âm thanh khó chịu).
Từ đồng nghĩa
  • Blaring: vang to, chói tai.
  • Clangorous: kêu vang, chói tai (như tiếng kim loại va chạm).
  • Piercing: xuyên thấu, chói tai.
  • Shrill: the thé, chói tai.
Từ trái nghĩa
  • Mellow: êm dịu, ngọt ngào.
  • Soft: nhẹ nhàng, êm ái.
  • Dulcet: du dương, êm tai.
  • Muffled: bị bịt kín, nghẹt tiếng.
brasslike

The trumpet produced a loud, brasslike tone.

Adjective
  1. giống như tiếng của nhạc cụ làm bằng đồng thau; (tiếng) lanh lảnh

Từ đồng nghĩa