brattle

Định nghĩa

Động từ: brattle có nghĩa phát ra âm thanh lách cách, lộp cộp, hoặc loảng xoảng, thường do các vật cứng va chạm vào nhau.

dụ sử dụng
  • (Những ô cửa sổ kêu lộp cộp trong gió mạnh.)
  • ( ấy có thể nghe thấy tiếng bát đĩa loảng xoảng trong bồn rửa bát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to brattle along": di chuyển kèm theo tiếng động lộp cộp.

    • The old cart brattled along the cobblestone street. (Chiếc xe bò kêu lộp cộp dọc theo con đường lát đá cuội.)
  • "to brattle with something": làm cho một vật kêu lách cách bằng cách va chạm.

    • He brattled the coins in his pocket. (Anh ta làm những đồng xu trong túi kêu lách cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Brattle (danh từ): tiếng động lách cách, lộp cộp.
    • The brattle of the train could be heard from miles away. (Tiếng lộp cộp của đoàn tàu có thể nghe thấy từ xa hàng dặm.)
Từ đồng nghĩa
  • Clatter: kêu lộp cộp, loảng xoảng (thường dùng cho vật cứng hoặc kim loại).
    • The pots and pans clattered in the cupboard. (Những cái nồi chảo kêu loảng xoảng trong tủ.)
  • Rattle: kêu lách cách (thường dùng cho vật rỗng hoặc có thể lắc).
    • The old car rattled down the road. (Chiếc xe kêu lách cách chạy dọc con đường.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "brattle". Tuy nhiên, từ này thường được dùng trong văn miêu tả âm thanh tự nhiên hoặc học.

brattle
The dishes brattle as she stacks them in the cupboard.