braunschweig
Định nghĩa
Danh từ riêng: Braunschweig là tên một thành phố ở miền trung nước Đức.
Ví dụ sử dụng
- (Braunschweig là một thành phố lịch sử ở bang Niedersachsen, Đức.)
- (Tôi đã đến thăm Braunschweig vào mùa hè năm ngoái và rất thích kiến trúc ở đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Đại học Kỹ thuật Braunschweig là một trong những trường đại học kỹ thuật lâu đời nhất nước Đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Brunswick (danh từ): tên tiếng Anh của thành phố Braunschweig, thường được dùng trong lịch sử hoặc ngữ cảnh quốc tế.
- The Duchy of Brunswick was a historical state in Germany. (Công quốc Brunswick là một nhà nước lịch sử ở Đức.)
Từ đồng nghĩa
- Brunswick (tên tiếng Anh tương đương)
- Thành phố Braunschweig (cụm từ mô tả)
Các cụm từ liên quan
- Braunschweiger (danh từ): một loại xúc xích có nguồn gốc từ thành phố Braunschweig.
- I had a Braunschweiger sandwich for lunch. (Tôi đã ăn bánh mì kẹp xúc xích Braunschweiger cho bữa trưa.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Braunschweig".