bravache

tính từ
  1. khoác lác, yêng hùng
    • Ton bravache
      giọng khoác lác
    • Air bravache
      vẻ yêng hùng
danh từ
  1. anh hùng rơm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bravache
Un homme parle d'un ton bravache en se frappant la poitrine.