brave out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "brave out" có nghĩa đối mặt chịu đựng một tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc khó chịu một cách dũng cảm, không lùi bước. Cụm từ này nhấn mạnh hành động kiên trì vượt qua thử thách với lòng can đảm.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã dũng cảm vượt qua cơn bão để đến bệnh viện.)
  • (Anh ấy đã đối mặt với những lời chỉ trích tiếp tục nghiên cứu của mình.)
  • (Những người lính đã chịu đựng điều kiện mùa đông khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brave out" thường được dùng với các tình huống mang tính thử thách kéo dài, như thiên tai, áp lực xã hội, hoặc khó khăn về thể chất.
    • They braved out the economic recession without giving up. (Họ đã dũng cảm vượt qua suy thoái kinh tế không bỏ cuộc.)
  • Có thể kết hợp với tân ngữ trực tiếp ( dụ: "brave out the weather", "brave out the interview").
    • The explorer braved out the desert heat. (Nhà thám hiểm đã chịu đựng cái nóng sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Brave (động từ): dám đối mặt, dám làm (nghĩa tương tự nhưng không "out").
    • He braved the danger to save the child. (Anh ấy dám đối mặt với nguy hiểm để cứu đứa trẻ.)
  • Bravery (danh từ): lòng dũng cảm.
    • Her bravery was admired by everyone. (Lòng dũng cảm của ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
  • Brave out một cụm động từ, không dạng danh từ hay tính từ trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Endure: chịu đựng, chịu đựng lâu dài.
    • She endured the pain bravely. ( ấy chịu đựng nỗi đau một cách dũng cảm.)
  • Withstand: chống đỡ, chịu được.
    • The building withstood the earthquake. (Tòa nhà chịu được trận động đất.)
  • Face: đối mặt.
    • He faced the challenge head-on. (Anh ấy đối mặt trực tiếp với thử thách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ride out: vượt qua (khó khăn) một cách an toàn, thường dùng cho thời tiết hoặc khủng hoảng.
    • We rode out the storm in the basement. (Chúng tôi vượt qua cơn bão trong tầng hầm.)
  • See through: kiên trì đến cùng, hoàn thành gặp khó khăn.
    • He saw the project through despite the setbacks. (Anh ấy kiên trì hoàn thành dự án bất chấp những trở ngại.)
Thành ngữ liên quan
  • Grit one's teeth: nghiến răng chịu đựng (ám chỉ sự kiên cường).
    • She grit her teeth and braved out the pain. ( ấy nghiến răng chịu đựng cơn đau.)