bravely

bravely

He bravely rescued the cat from the tree.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách dũng cảm: "bravely" mô tả hành động được thực hiện với lòng can đảm, không sợ hãi trước nguy hiểm hoặc khó khăn.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã dũng cảm đi vào ngôi nhà đang cháy.)
  • ( ấy đã dũng cảm đối mặt với nỗi sợ độ cao leo lên ngọn núi.)
  • (Những người lính đã chiến đấu một cách dũng cảm để bảo vệ đất nước của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act bravely": hành động dũng cảm.

    • Despite the danger, she acted bravely and saved the child. (Bất chấp nguy hiểm, ấy đã hành động dũng cảm cứu đứa trẻ.)
  • "to speak bravely": nói một cách can đảm.

    • He spoke bravely in front of the crowd about his struggles. (Anh ấy đã nói một cách can đảm trước đám đông về những khó khăn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Brave (tính từ): dũng cảm.

    • He is a brave man. (Anh ấy một người đàn ông dũng cảm.)
  • Bravery (danh từ): lòng dũng cảm.

    • Her bravery was admired by everyone. (Lòng dũng cảm của ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Courageously: một cách can đảm.
    • He courageously stood up for his beliefs. (Anh ấy đã can đảm đứng lên bảo vệ niềm tin của mình.)
  • Fearlessly: không sợ hãi.
    • She fearlessly entered the dark cave. ( ấy không sợ hãi bước vào hang động tối tăm.)
Thành ngữ liên quan
  • To take the bull by the horns: đối mặt trực tiếp với khó khăn.
    • He bravely took the bull by the horns and solved the problem. (Anh ấy đã dũng cảm đối mặt trực tiếp với khó khăn giải quyết vấn đề.)