braw

braw

A woman wears a braw dress to a garden party.

Định nghĩa

Tính từ: - Đẹp, lộng lẫy, sang trọng: "braw" một từ tiếng Scotland dùng để miêu tả một vật đó rất đẹp, rực rỡ, ấn tượng. thường dùng để khen ngợi trang phục, khung cảnh, hoặc con người. - Tốt, xuất sắc: Trong một số ngữ cảnh, "braw" cũng có nghĩa tốt, tuyệt vời, hoặc đáng tự hào.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy đến đám cưới.)
  • (Những ngọn đồi trông thật đẹp dưới ánh sáng ban mai.)
  • (Đó một ý tưởng tuyệt vời!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a braw lad/lass": một chàng trai/ gái đẹp, ưa nhìn.

    • He's a braw lad, isn't he? (Anh ta một chàng trai đẹp trai, phải không?)
  • "braw weather": thời tiết đẹp, dễ chịu.

    • We had braw weather for the picnic. (Chúng tôi thời tiết đẹp cho buổi ngoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Brave (tính từ): dũng cảm, nhưng trong tiếng Scotland cổ, "brave" cũng có nghĩa tương tự "braw" (đẹp, lộng lẫy). Tuy nhiên, "braw" dạng đặc trưng của phương ngữ Scotland.
Từ đồng nghĩa
  • Beautiful: đẹp.
  • Splendid: lộng lẫy, tráng lệ.
  • Fine: tốt, đẹp (dùng trong khen ngợi).
  • Handsome: đẹp trai, ưa nhìn (cho người hoặc vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "braw". Từ này thường đứng độc lập như một tính từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Braw and braw": cách nói nhấn mạnh, nghĩa rất đẹp, rất tốt.
    • The party was braw and braw. (Bữa tiệc rất đẹp tuyệt vời.)

Lưu ý: "braw" chủ yếu được sử dụng ở Scotland miền Bắc nước Anh. mang sắc thái thân mật, gần gũi, thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn học địa phương.