brazenly

brazenly

He brazenly cut in line at the grocery store.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách trơ trẽn, không biết xấu hổ: "brazenly" mô tả hành động được thực hiện một cách táo bạo, công khai, không hề cảm giác xấu hổ hay ngại ngùng, thường về những việc sai trái hoặc khiếm nhã.

dụ sử dụng
  • (Anh ta nói một cách trơ trẽn về những lời nói dối của mình.)
  • ( ấy gian lận trong kỳ thi một cách trơ trẽn không quan tâm đến hậu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act brazenly": hành động một cách trơ trẽn.
    • The thief brazenly stole the jewelry in broad daylight. (Tên trộm đã lấy trộm trang sức một cách trơ trẽn giữa ban ngày.)
  • "to brazenly ignore": phớt lờ một cách trơ trẽn.
    • He brazenly ignored all warnings from his colleagues. (Anh ta phớt lờ mọi lời cảnh báo từ đồng nghiệp một cách trơ trẽn.)
Biến thể từ gần giống
  • Brazen (tính từ): trơ trẽn, không biết xấu hổ.
    • Her brazen attitude shocked everyone. (Thái độ trơ trẽn của ấy đã gây sốc cho mọi người.)
  • Brazened (quá khứ của động từ "brazen"): đã làm một cách trơ trẽn (thường dùng trong cụm "brazen it out").
    • He brazened out the criticism. (Anh ta chịu đựng sự chỉ trích một cách trơ trẽn.)
Từ đồng nghĩa
  • Shamelessly: một cáchliêm sỉ.
  • Impudently: một cách láo xược, hỗn xược.
  • Boldly: một cách táo bạo (nhưng thường không mang nghĩa tiêu cực mạnh như "brazenly").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brazen it out: chịu đựng hoặc vượt qua một tình huống khó khăn bằng thái độ trơ trẽn.
    • Even when caught, she tried to brazen it out. (Ngay cả khi bị bắt, ấy vẫn cố tỏ ra trơ trẽn.)
Thành ngữ liên quan
  • As bold as brass: trơ trẽn, không biết xấu hổ (thành ngữ có nghĩa tương tự).
    • He walked into the meeting as bold as brass, despite being late. (Anh ta bước vào cuộc họp một cách trơ trẽn, mặc dù đã đến muộn.)