brazil-nut tree
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây hạt Brazil: "brazil-nut tree" là một loại cây thân gỗ cao, có nguồn gốc từ Nam Mỹ, cho quả hạt Brazil (hạt điều Brazil). Cây này có thể cao tới 50 mét và sống lâu năm, thường mọc trong rừng nhiệt đới Amazon.
Ví dụ sử dụng
- (Cây hạt Brazil là một trong những cây cao nhất trong rừng nhiệt đới Amazon.)
- (Thu hoạch hạt từ cây hạt Brazil đòi hỏi phải leo lên độ cao lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "brazil-nut tree" thường được dùng trong văn bản khoa học hoặc sinh thái để chỉ loài cây cụ thể .
- (Cây hạt Brazil là một loài chủ chốt trong hệ sinh thái của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Brazil nut (danh từ): hạt Brazil (quả của cây này).
- Brazil nuts are rich in selenium. (Hạt Brazil rất giàu selen.)
- Brazil-nut (tính từ ghép): thuộc về hoặc liên quan đến hạt Brazil.
- Brazil-nut oil is used in cosmetics. (Dầu hạt Brazil được dùng trong mỹ phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Bertholletia excelsa (danh từ khoa học): tên khoa học của cây hạt Brazil.
- Cây hạt điều Brazil (danh từ): tên thông dụng trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "brazil-nut tree".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.