brazilian capital
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thủ đô của Brazil: "brazilian capital" chỉ thành phố thủ đô của đất nước Brazil, được xây dựng trên cao nguyên trung tâm và khánh thành vào năm 1960.
Ví dụ sử dụng
- (Thủ đô Brazil nổi tiếng với kiến trúc hiện đại.)
- (Brasília, thủ đô Brazil, được quy hoạch và xây dựng chỉ trong bốn năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the brazilian capital city": thuật ngữ dài hơn để nhấn mạnh thành phố thủ đô.
- The brazilian capital city is a UNESCO World Heritage site. (Thành phố thủ đô Brazil là một di sản thế giới của UNESCO.)
"move the brazilian capital": chỉ việc dời đô từ Rio de Janeiro đến Brasília.
- The decision to move the brazilian capital was made to develop the interior. (Quyết định dời thủ đô Brazil được đưa ra để phát triển vùng nội địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Brazilian (adj, n): thuộc về Brazil; người Brazil.
- She is a Brazilian artist. (Cô ấy là một nghệ sĩ người Brazil.)
- Capital (n): thủ đô, thủ phủ; vốn.
- The capital of Vietnam is Hanoi. (Thủ đô của Việt Nam là Hà Nội.)
Từ đồng nghĩa
- Brasília: tên chính thức của thủ đô Brazil, thường được dùng thay thế cho "brazilian capital".
- Brasília is a planned city. (Brasília là một thành phố được quy hoạch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set up in the brazilian capital: thành lập ở thủ đô Brazil.
- The company set up its headquarters in the brazilian capital. (Công ty đã thành lập trụ sở chính tại thủ đô Brazil.)
Relocate to the brazilian capital: di chuyển đến thủ đô Brazil.
- Many government offices relocated to the brazilian capital in the 1960s. (Nhiều cơ quan chính phủ đã di chuyển đến thủ đô Brazil vào những năm 1960.)
Thành ngữ liên quan
- The brazilian capital as a symbol: thủ đô Brazil như một biểu tượng của sự hiện đại và phát triển.
- The brazilian capital is often seen as a symbol of progress. (Thủ đô Brazil thường được xem như một biểu tượng của sự tiến bộ.)