bread knife

bread knife

A baker uses a bread knife to slice a fresh loaf.

Định nghĩa
  • Danh từ: Dao cắt bánh mì: Một loại dao chuyên dụng dùng để cắt bánh mì, thường lưỡi dài, răng cưa để dễ dàng cắt qua lớp vỏ cứng không làm nát ruột bánh.
dụ sử dụng
  • (Tôi cần một con dao cắt bánh mì để cắtbánh mì chua này.)
  • (Lưỡi răng cưa của dao cắt bánh mì giúp việc cắt bánh vòng trở nên dễ dàng hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a bread knife": Sử dụng dao cắt bánh mì đúng cách, thường cắt bằng chuyển động cưa nhẹ nhàng.
    • Always use a bread knife with a sawing motion to avoid crushing the bread. (Luôn sử dụng dao cắt bánh mì với chuyển động cưa để tránh làm nát bánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bread (n): bánh mìthành phần chính dao này dùng để cắt.
  • Knife (n): daodụng cụ cắt nói chung.
  • Serrated knife (n): dao răng cưaloại dao lưỡi răng cưa, tương tự nhưng không nhất thiết chỉ dùng cho bánh mì.
Từ đồng nghĩa
  • Bread slicer (n): máy cắt bánh mì (thường máy, không phải dao).
  • Serrated bread knife (n): dao cắt bánh mì răng cưanhấn mạnh đặc điểm lưỡi răng cưa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho "bread knife", nhưng có thể dùng với động từ "cut" như trong "cut with a bread knife".
Thành ngữ liên quan
  • "The best thing since sliced bread": Thành ngữ chỉ một phát minh tuyệt vời, nhưng không trực tiếp liên quan đến dao cắt bánh mì.
    • This new app is the best thing since sliced bread! (Ứng dụng mới này phát minh tuyệt vời nhất từ trước đến nay!)