bread-stick

bread-stick

A child dips a bread-stick into a bowl of tomato soup.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh mì que: "bread-stick" một loại bánh mì hình dạng que dài, giòn thường được ăn kèm với súp hoặc các món khai vị. Đây một loại bánh mì khô, giòn, không men hoặc men nhẹ, thường được nướng chín vàng.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một rổ bánh mì que để ăn kèm với súp minestrone.)
  • (Nhà hàng phục vụ bánh mì que giòn như một món khai vị miễn phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dip a bread-stick into sauce": nhúng bánh mì que vào nước sốt.

    • She loves to dip her bread-stick into the marinara sauce. ( ấy thích nhúng bánh mì que của mình vào nước sốt marinara.)
  • "to break a bread-stick": bẻ gãy bánh mì que.

    • He broke the bread-stick in half before eating it. (Anh ấy bẻ đôi bánh mì que trước khi ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Breadstick (danh từ, dạng viết liền): bánh mì que, dạng viết không dấu gạch nối.
    • The breadsticks were perfectly salted and crunchy. (Những chiếc bánh mì que được ướp muối hoàn hảo giòn tan.)
  • Bread-stick dough (danh từ): bột làm bánh mì que.
    • The baker prepared the bread-stick dough early in the morning. (Người thợ làm bánh đã chuẩn bị bột làm bánh mì que từ sáng sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Grissini (danh từ): bánh mì que kiểu Ý, thường mỏng giòn hơn.
    • Grissini are a classic Italian bread-stick served with antipasti. (Grissini loại bánh mì que kiểu Ý cổ điển được dùng với món khai vị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "bread-stick" đây danh từ chỉ vật thể cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "to be like a bread-stick": (không phổ biến) dùng để chỉ một vật hoặc người dài, mảnh giòn dễ gãy.
    • The old wooden fence was as fragile as a bread-stick. (Hàng rào gỗ kỹ mong manh như một cái bánh mì que.)