breadfruit tree

breadfruit tree

A breadfruit tree grows tall and full in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây xa , cây sakê: "breadfruit tree" một loại cây thân gỗ nguồn gốc từ các đảo Thái Bình Dương, cho quả có thể ăn được với kết cấu giống như bánh mì.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The breadfruit tree is commonly found in tropical regions. (Cây xa thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
    • Farmers harvest fruit from the breadfruit tree every season. (Nông dân thu hoạch quả từ cây xa mỗi mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant a breadfruit tree": trồng một cây xa .

    • They decided to plant a breadfruit tree in their backyard for shade and food. (Họ quyết định trồng một cây xa trong sân sau để lấy bóng mát thực phẩm.)
  • "breadfruit tree leaves": của cây xa .

    • The large leaves of the breadfruit tree are used for wrapping food. ( lớn của cây xa được dùng để gói thực phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Breadfruit (n): quả xa (chỉ phần quả, không phải cây).

    • Breadfruit can be roasted or boiled. (Quả xa có thể nướng hoặc luộc.)
  • Breadfruit tree wood (n): gỗ cây xa .

    • The wood of the breadfruit tree is light and durable. (Gỗ của cây xa nhẹ bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Artocarpus altilis: tên khoa học của cây xa .
  • Ulu tree: tên gọi khác của cây xa vùng Polynesia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow from breadfruit tree: mọc từ cây xa .
    • New shoots grow from the roots of the breadfruit tree. (Chồi non mọc từ rễ của cây xa .)
Thành ngữ liên quan
  • As sturdy as a breadfruit tree: vững chắc như cây xa (ám chỉ sự bền bỉ, ổn định).
    • His health is as sturdy as a breadfruit tree. (Sức khỏe của anh ấy vững chắc như cây xa .)