breadth index

breadth index

The anthropologist calculates the breadth index of the ancient skull.

Định nghĩa

Danh từ: - Chỉ số chiều rộng: "breadth index" một thuật ngữ trong nhân chủng học giải phẫu học, dùng để chỉ tỷ lệ (tính bằng phần trăm) giữa chiều rộng tối đa chiều dài tối đa của hộp sọ. Chỉ số này thường được sử dụng để phân loại hình dạng hộp sọ thành các loại như đầu dài (dolichocephalic), đầu trung bình (mesocephalic), hoặc đầu ngắn (brachycephalic).

dụ sử dụng
  • (Chỉ số chiều rộng của hộp sọ được tính 75%, cho thấy hình dạng đầu ngắn.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng chỉ số chiều rộng để so sánh hài cốt người cổ đại từ các khu vực khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cephalic index": Một thuật ngữ tương đương hoặc liên quan chặt chẽ đến "breadth index", thường được dùng thay thế trong các tài liệu khoa học.

    • The cephalic index is derived from the same measurements as the breadth index. (Chỉ số đầu được suy ra từ cùng các phép đo như chỉ số chiều rộng.)
  • "to calculate the breadth index": thực hiện phép tính tỷ lệ này.

    • Anthropologists calculate the breadth index by dividing the maximum width by the maximum length and multiplying by 100. (Các nhà nhân chủng học tính chỉ số chiều rộng bằng cách chia chiều rộng tối đa cho chiều dài tối đa nhân với 100.)
Biến thể từ gần giống
  • Breadth (danh từ): chiều rộng, bề rộng.

    • The breadth of the river was measured at 50 meters. (Chiều rộng của con sông được đo 50 mét.)
  • Index (danh từ): chỉ số, chỉ mục.

    • The price index rose by 2% last month. (Chỉ số giá đã tăng 2% vào tháng trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Cephalic index: chỉ số đầu (thuật ngữ chuyên ngành tương đương).
  • Cranial index: chỉ số sọ (một thuật ngữ khác cùng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "breadth index".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "breadth index". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh khoa học học thuật.