break apart
Định nghĩa
Động từ: (cụm động từ) "break apart" có nghĩa là làm cho một vật thể hoặc một nhóm bị vỡ ra, tách rời thành nhiều mảnh hoặc phần riêng biệt, thường một cách mạnh mẽ hoặc đột ngột. Nó cũng có thể chỉ sự tan rã của một tổ chức, quốc gia, hoặc mối quan hệ.
Ví dụ sử dụng
- (Trận động đất khiến tòa nhà bị vỡ ra.)
- (Món đồ chơi cũ bị vỡ ra khi đứa trẻ làm rơi nó.)
- (Họ dùng búa để đập vỡ khối bê tông.)
- (Đất nước bắt đầu tan rã sau cuộc nội chiến.)
- (Tình bạn của họ tan vỡ vì những cuộc tranh cãi liên miên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to break something apart": dùng ở dạng chủ động, chỉ hành động cố ý làm vỡ hoặc tách rời một vật.
- The mechanic had to break apart the engine to find the problem. (Người thợ máy phải tháo rời động cơ để tìm ra vấn đề.)
- "to break apart into": chỉ kết quả của sự tan rã thành các phần nhỏ hơn.
- The ice sheet broke apart into smaller icebergs. (Tảng băng vỡ ra thành những tảng băng trôi nhỏ hơn.)
- "to break apart from": chỉ sự tách rời khỏi một nhóm hoặc một thực thể lớn hơn.
- A faction broke apart from the main political party. (Một phe phái đã tách ra khỏi đảng chính trị chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Breakup (danh từ): sự tan vỡ, sự chia tay (thường dùng cho mối quan hệ hoặc nhóm).
- Their breakup was very emotional. (Cuộc chia tay của họ rất xúc động.)
- Breakable (tính từ): dễ vỡ.
- Handle these glasses with care; they are breakable. (Hãy cẩn thận với những chiếc cốc này; chúng rất dễ vỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Separate: tách rời, phân chia.
- Disintegrate: tan rã, phân hủy thành các phần nhỏ.
- Shatter: đập vỡ, làm vỡ vụn (thường dùng cho thủy tinh hoặc vật liệu giòn).
- Split: chẻ ra, chia tách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break down: hỏng hóc, phân tích chi tiết, hoặc suy sụp.
- The car broke down on the highway. (Xe bị hỏng trên đường cao tốc.)
- Break up: chia tay, tan rã, hoặc kết thúc.
- They decided to break up after five years. (Họ quyết định chia tay sau năm năm.)
- Break off: bẻ gãy, ngừng đột ngột.
- She broke off a piece of chocolate. (Cô ấy bẻ một miếng sô-cô-la.)
Thành ngữ liên quan
- "break apart at the seams": tan rã hoàn toàn, đổ vỡ từ bên trong.
- The company was breaking apart at the seams due to internal conflicts. (Công ty đang tan rã từ bên trong vì những xung đột nội bộ.)