break away

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): 1. Tách ra, thoát ra khỏi một tổ chức hoặc nhóm: "break away" chỉ hành động rời bỏ một tổ chức, liên minh, hoặc nhóm để trở nên độc lập. 2. Chạy trốn, thoát khỏi sự kiểm soát: "break away" cũng dùng để chỉ việc thoát khỏi một nơi giam giữ hoặc sự kiềm chế về thể chất. 3. Ngắt quãng, gián đoạn một hoạt động: "break away" có nghĩa dừng lại hoặc làm gián đoạn một hành động đang tiếp diễn. 4. Bẻ gãy, làm vỡ một mảnh từ tổng thể: "break away" chỉ việc tách một phần ra khỏi một vật thể lớn hơn. 5. Di chuyển đột ngột hoặc trốn thoát: "break away" mô tả hành động rời khỏi một vị trí hoặc tình huống một cách nhanh chóng bất ngờ.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1:
    • After the break up of the Soviet Union, many republics broke away. (Sau khi Liên tan rã, nhiều nước cộng hòa đã tách ra độc lập.)
  • Nghĩa 2:
    • The prisoner broke away from his guards and ran. ( nhân đã thoát khỏi lính canh chạy đi.)
  • Nghĩa 3:
    • She had broken away from the traditional patterns of her family. ( ấy đã phá vỡ những khuôn mẫu truyền thống của gia đình mình.)
  • Nghĩa 4:
    • A piece of the rock broke away and fell into the sea. (Một mảnh đá đã vỡ ra rơi xuống biển.)
  • Nghĩa 5:
    • The horse broke away from the stable. (Con ngựa đã thoát khỏi chuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "break away from the pack": tách khỏi đám đông, vượt lên dẫn đầu (thường dùng trong thể thao hoặc cạnh tranh).
    • The runner broke away from the pack and won the race. (Vận động viên đã tách khỏi đám đông giành chiến thắng trong cuộc đua.)
  • "break away from tradition": thoát khỏi truyền thống, làm điều mới mẻ.
    • The artist broke away from traditional painting styles. (Họa sĩ đã thoát khỏi phong cách hội họa truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Breakaway (danh từ): hành động tách ra, sự ly khai; hoặc nhóm người tách ra.
    • The breakaway of the region caused political tensions. (Sự ly khai của khu vực đã gây ra căng thẳng chính trị.)
  • Breakaway (tính từ): ly khai, tách rời.
    • A breakaway republic declared independence. (Một nước cộng hòa ly khai đã tuyên bố độc lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Separate: tách ra, phân ly.
  • Escape: trốn thoát.
  • Detach: tháo rời, tách rời.
  • Secede: ly khai (thường dùng cho chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break out: thoát ra, bùng phát.
    • Three inmates broke out of jail. (Ba nhân đã vượt ngục.)
  • Break off: bẻ gãy, chấm dứt.
    • She broke off a piece of chocolate. ( ấy bẻ một miếng --la.)
Thành ngữ liên quan
  • Break away from the chains: thoát khỏi xiềng xích (nghĩa bóng: thoát khỏi sự kìm kẹp).
    • The country broke away from the chains of colonialism. (Đất nước đã thoát khỏi xiềng xích của chủ nghĩa thực dân.)