break bread
Định nghĩa
Thành ngữ: "break bread" có nghĩa là dùng bữa, ăn cùng nhau, thường mang ý nghĩa chia sẻ bữa ăn trong bầu không khí thân mật, cộng đồng hoặc tôn giáo. Từ này bắt nguồn từ nghi thức bẻ bánh trong các bữa ăn chung, đặc biệt trong bối cảnh Kitô giáo sơ khai.
Ví dụ sử dụng
- (Các môn đồ Kitô giáo sơ khai thường cùng nhau dùng bữa như một dấu hiệu của sự hiệp nhất.)
- (Chúng tôi đã mời những người hàng xóm mới đến dùng bữa cùng chúng tôi vào Chủ nhật vừa qua.)
- (Sau cuộc họp dài, cả nhóm quyết định dùng bữa tại một nhà hàng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To break bread with someone": dùng bữa cùng ai đó, thường mang hàm ý hòa giải, kết nối hoặc chia sẻ.
- The two rivals finally agreed to break bread together to settle their differences. (Hai đối thủ cuối cùng đã đồng ý dùng bữa cùng nhau để giải quyết bất đồng.)
"Breaking of bread": nghi thức bẻ bánh, đặc biệt trong các buổi lễ tôn giáo như Tiệc Thánh.
- The breaking of bread is a central ritual in many Christian denominations. (Nghi thức bẻ bánh là một nghi lễ trung tâm trong nhiều giáo phái Kitô giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Bread (danh từ): bánh mì, thực phẩm cơ bản, tượng trưng cho sự nuôi sống.
- We need to buy bread for breakfast. (Chúng ta cần mua bánh mì cho bữa sáng.)
- Break (động từ): bẻ, làm vỡ.
- Please break the bread into pieces. (Hãy bẻ bánh mì thành từng miếng.)
Từ đồng nghĩa
- Dùng bữa chung: ăn uống cùng nhau.
- Chia sẻ bữa ăn: cùng nhau ăn, thường mang tính cộng đồng.
- Hợp tác trong bữa ăn: dùng bữa với tinh thần đoàn kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break out: bùng phát, thoát ra (không liên quan trực tiếp đến "break bread").
- A fight broke out during the meal. (Một cuộc ẩu đả đã bùng phát trong bữa ăn.)
Thành ngữ liên quan
- Break bread and salt: thành ngữ chỉ sự hiếu khách và lòng trung thành trong văn hóa Slavic.
- In some cultures, to break bread and salt with someone is a sign of deep friendship. (Trong một số nền văn hóa, việc dùng bữa với muối và bánh mì cùng ai đó là dấu hiệu của tình bạn sâu sắc.)
- Bread and butter: công việc chính, nguồn thu nhập chính.
- Teaching is her bread and butter. (Dạy học là công việc chính của cô ấy.)