break camp

Định nghĩa

Động từ cụm: - Giải tán trại, dỡ trại: "break camp" có nghĩa tháo dỡ lều bạt, thu dọn đồ đạc rời khỏi nơi cắm trại. Đây hành động kết thúc một chuyến cắm trại hoặc một cuộc di chuyển quân sự.

dụ sử dụng
  • (Những người đi bộ đường dài đã dỡ trại trước bình minh để tránh nắng nóng.)
  • (Sau một tuần trong vùng hoang dã, cuối cùng chúng tôi phải dỡ trại trở về nhà.)
  • (Những người lính giải tán trại khi ánh sáng đầu tiên của ngày mới xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break camp quickly": dỡ trại một cách nhanh chóng, thường trong tình huống khẩn cấp.

    • They had to break camp quickly when the storm approached. (Họ phải dỡ trại nhanh chóng khi cơn bão đến gần.)
  • "to break camp in an orderly fashion": dỡ trại một cách trật tự, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự.

    • The unit broke camp in an orderly fashion, leaving no trace behind. (Đơn vị đã dỡ trại một cách trật tự, không để lại dấu vết nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Decamp (động từ): rời khỏi nơi cắm trại hoặc một địa điểm một cách đột ngột hoặc bí mật.

    • The campers decamped before the rangers arrived. (Những người cắm trại đã rời đi trước khi các kiểm lâm đến.)
  • Pitch camp (động từ cụm): dựng trại (trái nghĩa với "break camp").

    • We pitched camp near the river. (Chúng tôi dựng trại gần con sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Strike camp: dỡ trại (cách nói đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Anh).
    • They struck camp at noon. (Họ dỡ trại vào buổi trưa.)
  • Pack up: thu dọn đồ đạc (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng cắm trại).
    • We need to pack up and leave. (Chúng ta cần thu dọn rời đi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break down: tháo dỡ (lều, trại), thường dùng thay thế cho "break camp" trong một số ngữ cảnh không chính thức.
    • Let's break down the tent. (Hãy tháo dỡ cái lều.)
Thành ngữ liên quan
  • Break camp and move on: dỡ trại tiếp tục cuộc hành trình; nghĩa bóng kết thúc một giai đoạn bắt đầu một giai đoạn mới.
    • After the project failed, the team had to break camp and move on to new ideas. (Sau khi dự án thất bại, nhóm phải dỡ trại chuyển sang những ý tưởng mới.)
break camp
The hikers break camp as the sun rises over the mountains.