break in

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Đột nhập, xâm nhập trái phép: "break in" chỉ hành động vào nhà hoặc tài sản của người khác một cách bất hợp pháp, thường với mục đích trộm cắp hoặc gây hại.
    • Làm quen, tập làm quen: "break in" cũng dùng để chỉ việc làm cho ai đó hoặc vật đó quen với một hoạt động, công việc mới.
    • Ngắt lời, xen vào: "break in" có nghĩa cắt ngang một cuộc trò chuyện hoặc hành động đang diễn ra.
    • Làm cho (vật) mềm dẻo, dễ sử dụng: "break in" dùng khi nói về việc làm cho giày, quần áo, hoặc thiết bị mới trở nên thoải mái hơn khi sử dụng.
dụ sử dụng
  • Đột nhập, xâm nhập trái phép:

    • Someone broke in while I was on vacation. (Ai đó đã đột nhập vào nhà trong khi tôi đi nghỉ.)
    • They broke into my car and stole my radio! (Họ đã đột nhập vào xe tôi lấy mất radio của tôi!)
  • Làm quen, tập làm quen:

    • The horse was tough to break in. (Con ngựa rất khó để thuần hóa.)
    • I broke in the new intern by assigning simple tasks. (Tôi đã cho thực tập sinh mới làm quen công việc bằng cách giao những nhiệm vụ đơn giản.)
  • Ngắt lời, xen vào:

    • The nosy couple broke in on our conversation. (Cặp đôi tọc mạch đã ngắt lời cuộc trò chuyện của chúng tôi.)
    • Her husband always breaks in when she is speaking. (Chồng ấy luôn ngắt lời khi ấy đang nói.)
  • Làm cho (vật) mềm dẻo:

    • I need to break in these new shoes before the party. (Tôi cần làm quen đôi giày mới này trước bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "break in on someone": ngắt lời ai đó.

    • He broke in on the meeting with a rude comment. (Anh ta ngắt lời cuộc họp bằng một bình luận thô lỗ.)
  • "break in through": đột nhập qua (một lối vào cụ thể).

    • The burglar broke in through the back window. (Tên trộm đột nhập qua cửa sổ phía sau.)
  • "break in as": bắt đầu một nghề nghiệp hoặc vai trò.

    • She broke in as a junior reporter. ( ấy bắt đầu làm quen công việc với tư cách phóng viên tập sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Break-in (danh từ): vụ đột nhập.

    • The police are investigating the break-in. (Cảnh sát đang điều tra vụ đột nhập.)
  • Break into (động từ): đột nhập vào (thường dùng với tân ngữ cụ thể).

    • They broke into the house through the roof. (Họ đột nhập vào nhà qua mái nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Burgle: đột nhập (thường dùng trong ngữ cảnh trộm cắp).
  • Intrude: xâm phạm, đột nhập.
  • Interrupt: ngắt lời.
  • Train: tập luyện, làm quen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break in on: xen vào, ngắt lời (ai đó).

    • Don't break in on the teacher while she's explaining. (Đừng ngắt lời giáo viên khi ấy đang giảng bài.)
  • Break into: đột nhập vào (một nơi cụ thể).

    • Someone broke into the office last night. (Ai đó đã đột nhập vào văn phòng tối qua.)
Thành ngữ liên quan
  • Break in the new year: đón năm mới (thường dùng trong ngữ cảnh vui vẻ).
    • We stayed up late to break in the new year. (Chúng tôi thức khuya để đón năm mới.)
break in
A trainer works patiently to break in the young horse.