break into

Định nghĩa

Break into một cụm động từ, mang các nghĩa chính sau:

  1. Đột nhập, đột nhập vào (một nơi nào đó): Hành động xâm nhập trái phép vào một tòa nhà, căn phòng, hoặc nơi chốn.
  2. Bắt đầu đột ngột (một hành động hoặc trạng thái): Thường dùng để chỉ việc chuyển sang một tốc độ, hành động, hoặc cảm xúc một cách đột ngột.
  3. Bộc lộ, thốt ra (một cách tự nhiên, không kiểm soát): Diễn tả việc đột nhiên nói, hát, hoặc khóc một cách tự phát.
dụ sử dụng
  • Đột nhập:

    • The thief tried to break into the house last night. (Tên trộm đã cố gắng đột nhập vào ngôi nhà tối qua.)
    • Someone broke into my car and stole the radio. (Ai đó đã đột nhập vào xe của tôi lấy trộm radio.)
  • Bắt đầu đột ngột:

    • The horse broke into a gallop when it saw the open field. (Con ngựa bắt đầu phi nước đại khi nhìn thấy cánh đồng rộng mở.)
    • The dancers broke into a cha-cha as the music started. (Các công bắt đầu nhảy cha-cha khi nhạc vang lên.)
  • Bộc lộ tự nhiên:

    • She broke into tears when she heard the sad news. ( ấy bật khóc khi nghe tin buồn.)
    • He suddenly broke into a song while walking in the park. (Anh ấy đột nhiên cất tiếng hát khi đang đi dạo trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Break into a run : bắt đầu chạy đột ngột.

    • The children broke into a run when they saw the ice cream truck. (Bọn trẻ bắt đầu chạy khi thấy xe kem.)
  • Break into a smile : nở nụ cười đột ngột.

    • Her face broke into a smile when she received the gift. (Khuôn mặt ấy bỗng nở một nụ cười khi nhận được món quà.)
  • Break into a market/industry : thâm nhập vào một thị trường hoặc ngành công nghiệp khó khăn.

    • It's hard for a new company to break into the tech industry. (Thật khó cho một công ty mới để thâm nhập vào ngành công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Break-in (danh từ): vụ đột nhập, hành vi đột nhập trái phép.
    • There was a break-in at the store last night. (Đã một vụ đột nhập vào cửa hàng tối qua.)
  • Breakable (tính từ): dễ vỡ, có thể bị phá vỡ.
    • Be careful with the glass, it's breakable. (Hãy cẩn thận với cái ly, dễ vỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Burglarize (đột nhập để trộm cắp) - trang trọng hơn.
  • Enter forcibly (xâm nhập bằng lực) - mô tả hành động.
  • Start suddenly (bắt đầu đột ngột) - dùng trong ngữ cảnh thay đổi hành động.
  • Burst into (bật ra, xông vào) - thường dùng cho cảm xúc hoặc hành động đột ngột.
Thành ngữ liên quan
  • Break into a cold sweat : đổ mồ hôi lạnh ( sợ hãi hoặc lo lắng).
    • He broke into a cold sweat when he saw the exam questions. (Anh ấy đổ mồ hôi lạnh khi nhìn thấy đề thi.)
  • Break into the big time : đạt được thành công lớn, bước vào hàng ngũ nổi tiếng.
    • After years of hard work, she finally broke into the big time. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng ấy đã đạt được thành công lớn.)
break into
The dancers break into a cha-cha.