break into
Định nghĩa
Break into là một cụm động từ, mang các nghĩa chính sau:
- Đột nhập, đột nhập vào (một nơi nào đó): Hành động xâm nhập trái phép vào một tòa nhà, căn phòng, hoặc nơi chốn.
- Bắt đầu đột ngột (một hành động hoặc trạng thái): Thường dùng để chỉ việc chuyển sang một tốc độ, hành động, hoặc cảm xúc một cách đột ngột.
- Bộc lộ, thốt ra (một cách tự nhiên, không kiểm soát): Diễn tả việc đột nhiên nói, hát, hoặc khóc một cách tự phát.
Ví dụ sử dụng
Đột nhập:
- The thief tried to break into the house last night. (Tên trộm đã cố gắng đột nhập vào ngôi nhà tối qua.)
- Someone broke into my car and stole the radio. (Ai đó đã đột nhập vào xe của tôi và lấy trộm radio.)
Bắt đầu đột ngột:
- The horse broke into a gallop when it saw the open field. (Con ngựa bắt đầu phi nước đại khi nhìn thấy cánh đồng rộng mở.)
- The dancers broke into a cha-cha as the music started. (Các vũ công bắt đầu nhảy cha-cha khi nhạc vang lên.)
Bộc lộ tự nhiên:
- She broke into tears when she heard the sad news. (Cô ấy bật khóc khi nghe tin buồn.)
- He suddenly broke into a song while walking in the park. (Anh ấy đột nhiên cất tiếng hát khi đang đi dạo trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
Break into a run : bắt đầu chạy đột ngột.
- The children broke into a run when they saw the ice cream truck. (Bọn trẻ bắt đầu chạy khi thấy xe kem.)
Break into a smile : nở nụ cười đột ngột.
- Her face broke into a smile when she received the gift. (Khuôn mặt cô ấy bỗng nở một nụ cười khi nhận được món quà.)
Break into a market/industry : thâm nhập vào một thị trường hoặc ngành công nghiệp khó khăn.
- It's hard for a new company to break into the tech industry. (Thật khó cho một công ty mới để thâm nhập vào ngành công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Break-in (danh từ): vụ đột nhập, hành vi đột nhập trái phép.
- There was a break-in at the store last night. (Đã có một vụ đột nhập vào cửa hàng tối qua.)
- Breakable (tính từ): dễ vỡ, có thể bị phá vỡ.
- Be careful with the glass, it's breakable. (Hãy cẩn thận với cái ly, nó dễ vỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Burglarize (đột nhập để trộm cắp) - trang trọng hơn.
- Enter forcibly (xâm nhập bằng vũ lực) - mô tả hành động.
- Start suddenly (bắt đầu đột ngột) - dùng trong ngữ cảnh thay đổi hành động.
- Burst into (bật ra, xông vào) - thường dùng cho cảm xúc hoặc hành động đột ngột.
Thành ngữ liên quan
- Break into a cold sweat : đổ mồ hôi lạnh (vì sợ hãi hoặc lo lắng).
- He broke into a cold sweat when he saw the exam questions. (Anh ấy đổ mồ hôi lạnh khi nhìn thấy đề thi.)
- Break into the big time : đạt được thành công lớn, bước vào hàng ngũ nổi tiếng.
- After years of hard work, she finally broke into the big time. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã đạt được thành công lớn.)