break loose
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Thoát ra, trốn thoát khỏi sự giam cầm: "break loose" chỉ hành động thoát khỏi nơi bị giam giữ hoặc kiểm soát, thường bằng cách sử dụng sức mạnh hoặc sự bất ngờ.
- Bùng phát, thoát ra một cách dữ dội: "break loose" cũng có nghĩa là một thứ gì đó (như cảm xúc, sức mạnh, hoặc sự kiện) được giải phóng một cách mạnh mẽ, đột ngột.
Ví dụ sử dụng
Thoát ra, trốn thoát:
- The prisoner managed to break loose from his chains. (Tên tù nhân đã tìm cách thoát khỏi xiềng xích của mình.)
- The dog broke loose and ran into the street. (Con chó đã thoát ra và chạy ra đường.)
Bùng phát, thoát ra dữ dội:
- His anger broke loose during the argument. (Cơn giận của anh ấy đã bùng phát trong cuộc tranh luận.)
- Violence broke loose in the city after the protest. (Bạo lực đã bùng phát trong thành phố sau cuộc biểu tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to break loose from something": thoát khỏi một ràng buộc hoặc kiểm soát.
- She finally broke loose from her abusive relationship. (Cuối cùng cô ấy đã thoát khỏi mối quan hệ lạm dụng của mình.)
- The economy broke loose from government restrictions. (Nền kinh tế đã thoát khỏi các hạn chế của chính phủ.)
"to break loose with something": giải phóng hoặc thể hiện điều gì đó một cách mạnh mẽ.
- The crowd broke loose with cheers when the team scored. (Đám đông đã bùng nổ với những tiếng reo hò khi đội ghi bàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Breakout (danh từ): sự vượt ngục, sự thoát ra.
- The prison had a major breakout last night. (Nhà tù đã có một vụ vượt ngục lớn vào đêm qua.)
- Loose (tính từ): tự do, không bị ràng buộc.
- The horse is loose in the field. (Con ngựa đang tự do trên cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Escape: trốn thoát, thoát khỏi.
- The cat escaped from the house. (Con mèo đã trốn thoát khỏi nhà.)
- Get free: trở nên tự do.
- He got free from the ropes. (Anh ấy đã thoát khỏi những sợi dây thừng.)
- Explode: bùng nổ (dùng cho cảm xúc hoặc sự kiện).
- Tension exploded into violence. (Căng thẳng bùng nổ thành bạo lực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break away: tách ra, thoát khỏi.
- The rebel group broke away from the main army. (Nhóm nổi dậy đã tách ra khỏi quân đội chính.)
- Break out: bùng phát, thoát ra.
- A fire broke out in the building. (Một đám cháy đã bùng phát trong tòa nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Break loose from one's shell: thoát khỏi sự nhút nhát hoặc rụt rè.
- After years of shyness, he finally broke loose from his shell and made new friends. (Sau nhiều năm nhút nhát, cuối cùng anh ấy đã thoát khỏi vỏ bọc của mình và kết bạn mới.)
- All hell breaks loose: mọi thứ trở nên hỗn loạn, bùng nổ dữ dội.
- When the teacher left the room, all hell broke loose. (Khi giáo viên rời khỏi phòng, mọi thứ trở nên hỗn loạn.)