break off
Động từ (cụm động từ): 1. Bẻ gãy, làm gãy (một phần nhỏ): "break off" có nghĩa là tách rời một phần nhỏ ra khỏi một tổng thể bằng lực tác động mạnh. - Ví dụ: She broke off a piece of chocolate. (Cô ấy bẻ một miếng sô-cô-la ra.) 2. Chấm dứt đột ngột (một cuộc đàm phán, mối quan hệ): "break off" được dùng để chỉ việc kết thúc một cuộc thảo luận, thương lượng hoặc mối quan hệ trước khi nó đạt đến kết quả dự kiến. - Ví dụ: They decided to break off the negotiations. (Họ quyết định chấm dứt các cuộc đàm phán.) 3. Ngừng giữa chừng, làm gián đoạn: "break off" có thể chỉ hành động dừng một hành động hoặc quá trình trước khi nó kết thúc một cách tự nhiên. - Ví dụ: We had to break off our vacation due to the storm. (Chúng tôi phải ngừng kỳ nghỉ giữa chừng vì cơn bão.)
- (Anh ấy bẻ gãy một cành cây.)
- (Công ty đã chấm dứt các cuộc đàm phán với công đoàn.)
- (Cô ấy ngừng nói giữa chừng câu.)
- "break off with someone": chấm dứt mối quan hệ với ai đó.
- He broke off with his girlfriend last week. (Anh ấy đã chia tay bạn gái vào tuần trước.)
- "break off from something": tách ra khỏi một nhóm hoặc tổ chức.
- A small group broke off from the main party. (Một nhóm nhỏ đã tách ra khỏi đảng chính.)
- Break (động từ): làm vỡ, phá vỡ.
- Don't break the glass! (Đừng làm vỡ kính!)
- Breakup (danh từ): sự chia tay, sự tan rã.
- Their breakup was very sad. (Cuộc chia tay của họ rất buồn.)
- Chip off: làm sứt mẻ (thường dùng cho vật liệu cứng như thủy tinh, gốm).
- She chipped a tooth when she fell. (Cô ấy bị sứt một cái răng khi ngã.)
- Sever: cắt đứt (quan hệ, kết nối).
- They severed all ties with the organization. (Họ cắt đứt mọi liên hệ với tổ chức.)
- Discontinue: ngừng, chấm dứt (một quy trình).
- The project was discontinued due to lack of funds. (Dự án đã bị ngừng do thiếu kinh phí.)
- Break up: chia tay, tan rã.
- They broke up after five years together. (Họ chia tay sau năm năm bên nhau.)
- Break down: hỏng hóc, suy sụp.
- The car broke down on the highway. (Chiếc xe bị hỏng trên đường cao tốc.)
- Break the ice: phá vỡ bầu không khí im lặng hoặc căng thẳng.
- He told a joke to break the ice. (Anh ấy kể một câu chuyện cười để phá vỡ bầu không khí.)
- Break a leg: chúc may mắn (thường dùng trong biểu diễn).
- Break a leg on your performance tonight! (Chúc bạn biểu diễn thành công tối nay!)