break open

Định nghĩa

Break open một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang hai nghĩa chính:

  1. Mở tung ra (một cách mạnh mẽ hoặc bất ngờ): Hành động mở một vật đó (thường hộp, cửa, hoặc vật chứa) bằng lực, khiến vỡ hoặc bung ra.

    • dụ: He broke open the locked door with a crowbar. (Anh ta mở tung cánh cửa bị khóa bằng một thanh xà beng.)
  2. Bùng phát, nổ ra (một cách đột ngột): Diễn tả một sự kiện, cảm xúc, hoặc tình huống bắt đầu hoặc trở nên dữ dội, không kiểm soát được.

    • dụ: The scandal broke open after the leaked documents were published. (Vụ bê bối bùng phát sau khi các tài liệu bị rỉ được công bố.)
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (mở tung):

    • The firefighters had to break open the car door to rescue the driver. (Lính cứu hỏa phải mở tung cửa xe để cứu tài xế.)
    • She broke open the piggy bank to get the coins inside. ( ấy mở tung con lợn đất để lấy những đồng xu bên trong.)
  • Nghĩa 2 (bùng phát):

    • Violence broke open in the city after the protest. (Bạo lực bùng phát trong thành phố sau cuộc biểu tình.)
    • His anger finally broke open after years of frustration. (Sự tức giận của anh ấy cuối cùng cũng bùng phát sau nhiều năm thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "break open a case": phá giải một vụ án hoặc bí mật.

    • The detective broke open the case with a single clue. (Thám tử đã phá giải vụ án chỉ với một manh mối duy nhất.)
  • "break open the market": thâm nhập hoặc mở ra một thị trường mới.

    • The company broke open the Asian market with its new product. (Công ty đã mở ra thị trường châu Á với sản phẩm mới của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Break (động từ): phá vỡ, làm vỡ.

    • She broke the glass accidentally. ( ấy vô tình làm vỡ cái ly.)
  • Open (động từ): mở.

    • Please open the window. (Làm ơn mở cửa sổ.)
  • Breakout (danh từ): sự bùng phát (thường dùng cho dịch bệnh hoặc sự kiện).

    • A breakout of flu occurred in the school. (Một đợt bùng phát cúm đã xảy ra trong trường học.)
Từ đồng nghĩa
  • Force open: mở bằng lực.

    • He forced open the box with a hammer. (Anh ta dùng búa mở tung cái hộp.)
  • Burst open: vỡ tung ra.

    • The balloon burst open with a loud noise. (Quả bóng bay vỡ tung với một tiếng động lớn.)
  • Erupt: bùng phát (thường dùng cho núi lửa hoặc cảm xúc).

    • The crowd erupted in cheers. (Đám đông bùng phát tiếng reo hò.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break into: đột nhập vào.

    • Thieves broke into the house last night. (Kẻ trộm đã đột nhập vào nhà tối qua.)
  • Break out: bùng nổ, thoát ra.

    • A fire broke out in the kitchen. (Một đám cháy bùng phát trong bếp.)
  • Break through: chọc thủng, vượt qua.

    • The soldiers broke through the enemy lines. (Những người lính đã chọc thủng phòng tuyến của địch.)
Thành ngữ liên quan
  • Break open the champagne: mở chai sâm panh để ăn mừng.

    • They broke open the champagne to celebrate their victory. (Họ mở chai sâm panh để ăn mừng chiến thắng.)
  • Break open the bank: làm vỡ két bạc (nghĩa bóng: tiêu hết tiền).

    • He broke open the bank to buy that expensive car. (Anh ta đã tiêu hết tiền để mua chiếc xe đắt tiền đó.)