break out

Định nghĩa

Động từ (phrasal verb): - Bùng phát, xảy ra đột ngột: Chỉ sự kiện, tình huống (thường tiêu cực như chiến tranh, dịch bệnh, hỏa hoạn) bắt đầu một cách bất ngờ dữ dội. - Thoát ra, vượt thoát: Thoát khỏi một nơi giam giữ, kiểm soát hoặc hạn chế (nhà tù, sự kìm kẹp). - Nổi mẩn, phát ban (trên da): Da xuất hiện các vết mẩn đỏ, mụn nhọt do dị ứng hoặc bệnh . - Thốt ra, bật ra (cảm xúc): Đột nhiên thể hiện cảm xúc mạnh mẽ (khóc, cười, la hét) một cách khó kiềm chế.

dụ sử dụng
  • Bùng phát:
    • Violence broke out in the city after the protest. (Bạo lực bùng phát trong thành phố sau cuộc biểu tình.)
    • A fire broke out in the factory last night. (Một vụ hỏa hoạn bùng phát trong nhà máy tối qua.)
  • Thoát ra:
    • The prisoner broke out of jail using a tunnel. ( nhân đã vượt ngục bằng cách đào hầm.)
    • The horse broke out of the stable. (Con ngựa đã thoát ra khỏi chuồng.)
  • Nổi mẩn:
    • He broke out in a rash after eating seafood. (Anh ấy bị nổi mẩn đỏ sau khi ăn hải sản.)
    • My skin breaks out when I use this cream. (Da tôi nổi mụn khi dùng kem này.)
  • Thốt ra:
    • She broke out laughing at his joke. ( ấy bật cười câu chuyện cười của anh ta.)
    • He broke out in a cold sweat when he heard the news. (Anh ấy đổ mồ hôi lạnh khi nghe tin đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "break out in/to": Dùng để chỉ việc bắt đầu một hành động hoặc trạng thái cụ thể.
    • The crowd broke out in applause. (Đám đông bắt đầu vỗ tay.)
    • After the argument, he broke out in tears. (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy bật khóc.)
  • "break out of": Thoát khỏi một khuôn mẫu, thói quen hoặc giới hạn.
    • She wants to break out of her daily routine. ( ấy muốn thoát khỏi thói quen hàng ngày của mình.)
  • "break out the": Lấy ra, mang ra sử dụng (thường đồ dùng, thực phẩm) trong một dịp đặc biệt.
    • Let's break out the champagne to celebrate! (Hãy mang rượu sâm panh ra để ăn mừng!)
Biến thể từ gần giống
  • Breakout (danh từ): Sự vượt ngục, sự bùng phát (dịch bệnh).
    • The prison had a major breakout last week. (Nhà tù đã một vụ vượt ngục lớn vào tuần trước.)
  • Breakout star (danh từ): Ngôi sao đột phá, nổi tiếng bất ngờ.
    • She was the breakout star of the film. ( ấy ngôi sao đột phá của bộ phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Bùng phát: erupt, flare up, start suddenly.
  • Thoát ra: escape, flee, get away.
  • Nổi mẩn: develop a rash, have an outbreak.
  • Thốt ra: burst out, exclaim, blurt out.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break out into: Đột ngột chuyển sang trạng thái hoặc hành động.
    • He broke out into a run. (Anh ấy đột nhiên chạy đi.)
  • Break out with: Bắt đầu thể hiện (cảm xúc, hành vi).
    • The child broke out with a scream. (Đứa trẻ thét lên.)
Thành ngữ liên quan
  • Break out the big guns: Sử dụng khí mạnh nhất hoặc biện pháp quyết liệt nhất.
    • We had to break out the big guns to win the contract. (Chúng tôi phải dùng đến biện pháp mạnh nhất để giành được hợp đồng.)
  • Break out in a cold sweat: Đổ mồ hôi lạnh sợ hãi hoặc lo lắng.
    • He broke out in a cold sweat before the exam. (Anh ấy đổ mồ hôi lạnh trước kỳ thi.)