break short
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Ngắt quãng, cắt ngắn: "break short" có nghĩa là làm gián đoạn hoặc kết thúc một hành động, sự kiện, hoặc quá trình trước khi nó diễn ra một cách tự nhiên hoặc theo kế hoạch. Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc dừng lại đột ngột một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi phải cắt ngắn kỳ nghỉ vì một trường hợp khẩn cấp.)
- (Người diễn thuyết đã ngắt quãng bài phát biểu của mình khi chuông báo động reo.)
- (Họ đã kết thúc cuộc họp sớm sau chỉ 30 phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Break short off": dùng để nhấn mạnh hành động cắt đứt hoàn toàn.
- He broke short off his relationship with her. (Anh ấy đã cắt đứt hoàn toàn mối quan hệ với cô ấy.)
"Break short in the middle": ngừng lại ở giữa chừng.
- The movie broke short in the middle due to technical issues. (Bộ phim bị ngắt giữa chừng do sự cố kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Break (động từ): làm vỡ, làm hỏng; cũng có thể dùng để chỉ sự gián đoạn.
- Don't break the chain. (Đừng làm đứt dây xích.)
- Short (tính từ): ngắn, thiếu.
- We are short of time. (Chúng ta thiếu thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Cut short: cắt ngắn, rút ngắn.
- We had to cut short our trip. (Chúng tôi phải rút ngắn chuyến đi.)
- Interrupt: làm gián đoạn.
- Please don't interrupt me. (Xin đừng làm gián đoạn tôi.)
- Abort: hủy bỏ (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y tế).
- The mission was aborted due to bad weather. (Nhiệm vụ đã bị hủy bỏ do thời tiết xấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break off: ngừng lại, cắt đứt.
- They broke off negotiations. (Họ đã ngừng đàm phán.)
- Break up: kết thúc, chia tay.
- The party broke up at midnight. (Bữa tiệc kết thúc lúc nửa đêm.)
Thành ngữ liên quan
- Make a long story short: nói tóm lại, kể ngắn gọn.
- To make a long story short, we missed the flight. (Nói tóm lại, chúng tôi đã lỡ chuyến bay.)
- Short and sweet: ngắn gọn và dễ chịu.
- The speech was short and sweet. (Bài phát biểu ngắn gọn và dễ chịu.)