break someone's heart

Định nghĩa

Cụm động từ (thành ngữ): - Làm ai đó đau lòng, tan nát trái tim: "break someone's heart" có nghĩa gây ra nỗi đau tinh thần sâu sắc đau buồn cho một người, thường trong bối cảnh tình cảm lãng mạn hoặc mối quan hệ thân thiết.

dụ sử dụng
  • (Chàng trai trẻ đã làm gái tan nát trái tim khi anh ta nói với rằng anh ta sẽ cưới bạn thân nhất của .)
  • ( ấy đã làm anh ấy đau lòng khi ấy rời bỏ anh không nói lời tạm biệt.)
  • (Thật đau lòng khi thấy bạn buồn như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break someone's heart into a million pieces": làm ai đó đau lòng tột độ, tan nát hoàn toàn.
    • His betrayal broke her heart into a million pieces. (Sự phản bội của anh ta đã làm trái tim tan nát thành ngàn mảnh.)
  • "to have one's heart broken": bị ai đó làm cho đau lòng.
    • She had her heart broken many times before she found true love. ( ấy đã từng bị đau lòng nhiều lần trước khi tìm thấy tình yêu đích thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Heartbreak (danh từ): nỗi đau lòng, sự tan nát trái tim.
    • The end of their relationship caused him great heartbreak. (Kết thúc mối quan hệ của họ đã gây ra cho anh ấy nỗi đau lòng lớn.)
  • Heartbreaking (tính từ): gây đau lòng, làm tan nát trái tim.
    • It was a heartbreaking story of lost love. (Đó một câu chuyện đau lòng về tình yêu đã mất.)
  • Heartbroken (tính từ): đau lòng, tan nát trái tim.
    • She was heartbroken after hearing the news. ( ấy đã đau lòng sau khi nghe tin đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Devastate someone: tàn phá, hủy hoại tinh thần ai đó.
  • Crush someone's spirit: đè bẹp tinh thần ai đó.
  • Cause someone grief: gây đau buồn cho ai đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break up: chia tay, kết thúc mối quan hệ.
    • They broke up after five years together. (Họ chia tay sau năm năm bên nhau.)
  • Break down: suy sụp, đổ vỡ (về cảm xúc).
    • He broke down in tears after the breakup. (Anh ấy suy sụp khóc sau cuộc chia tay.)
Thành ngữ liên quan
  • Break one's heart (cụm chính): làm đau lòng ai đó.
  • Have a heart of stone: trái tim sắt đá (không biết đau lòng).
    • Only someone with a heart of stone wouldn't break someone's heart. (Chỉ người trái tim sắt đá mới không làm ai đó đau lòng.)
  • Wear one's heart on one's sleeve: bộc lộ cảm xúc rõ ràng, dễ bị tổn thương.
    • She wears her heart on her sleeve, so it's easy to break her heart. ( ấy bộc lộ cảm xúc rõ ràng, nên dễ làm ấy đau lòng.)