break through
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Đột phá, vượt qua: "break through" có nghĩa là vượt qua một rào cản, trở ngại hoặc giới hạn nào đó, thường là một cách mạnh mẽ hoặc bất ngờ.
- Xuyên qua, ló ra: Cũng được dùng để chỉ việc một vật gì đó (như ánh sáng, chất lỏng) xuyên qua một bề mặt hoặc lớp chắn.
- Thành công sau nỗ lực: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "break through" chỉ việc đạt được một bước tiến quan trọng, đặc biệt sau nhiều cố gắng.
Ví dụ sử dụng
- Đột phá, vượt qua:
- The rescue team managed to break through the wall in the mine shaft. (Đội cứu hộ đã đột phá được bức tường trong hầm mỏ.)
- Registrations cracked through the 30,000 mark in the county. (Số lượng đăng ký đã vượt qua mốc 30.000 trong quận.)
- Xuyên qua, ló ra:
- The sun finally broke through the clouds after a week of rain. (Cuối cùng mặt trời cũng xuyên qua được những đám mây sau một tuần mưa.)
- The tooth erupted and had to be extracted. (Chiếc răng đã mọc lên và phải được nhổ bỏ.) — Lưu ý: "erupt" ở đây đồng nghĩa với "break through" trong ngữ cảnh nha khoa.
- Thành công sau nỗ lực:
- After years of research, the scientist finally broke through with a new discovery. (Sau nhiều năm nghiên cứu, nhà khoa học cuối cùng đã đột phá với một khám phá mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "break through barriers": vượt qua rào cản (thường là về tâm lý, xã hội).
- She broke through barriers to become the first female CEO of the company. (Cô ấy đã vượt qua rào cản để trở thành nữ CEO đầu tiên của công ty.)
- "break through the noise": nổi bật giữa đám đông, thu hút sự chú ý.
- The startup's innovative product broke through the noise in a crowded market. (Sản phẩm cải tiến của công ty khởi nghiệp đã nổi bật giữa thị trường đông đúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Breakthrough (danh từ): sự đột phá, bước tiến quan trọng.
- The discovery was a major breakthrough in medicine. (Khám phá đó là một bước đột phá lớn trong y học.)
- Break through (động từ): dạng viết liền không dấu cách là "breakthrough" (danh từ), còn "break through" là cụm động từ.
Từ đồng nghĩa
- Penetrate: xuyên qua, thâm nhập.
- The sun penetrated the thick fog. (Mặt trời xuyên qua màn sương dày.)
- Surmount: vượt qua (khó khăn, trở ngại).
- He surmounted every obstacle to achieve his goal. (Anh ấy vượt qua mọi trở ngại để đạt được mục tiêu.)
- Crack through: vượt qua (một cột mốc).
- Sales cracked through the million-dollar mark. (Doanh số vượt qua mốc một triệu đô la.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break in/into: đột nhập, xâm nhập (vào một nơi nào đó).
- Thieves broke into the house last night. (Kẻ trộm đã đột nhập vào nhà tối qua.)
- Break out: bùng phát, thoát ra.
- A fire broke out in the factory. (Một đám cháy đã bùng phát trong nhà máy.)
- Break up: chia tay, tan rã.
- The meeting broke up after two hours. (Cuộc họp tan rã sau hai giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Break through the glass ceiling: phá vỡ rào cản vô hình (thường chỉ phụ nữ vượt qua rào cản trong sự nghiệp).
- She broke through the glass ceiling to become a top executive. (Cô ấy phá vỡ rào cản vô hình để trở thành giám đốc cấp cao.)
- Break through the sound barrier: vượt qua rào cản âm thanh (trong hàng không).
- The jet fighter broke through the sound barrier with a loud boom. (Máy bay chiến đấu phá vỡ rào cản âm thanh với một tiếng nổ lớn.)