break up

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Chấm dứt, kết thúc (mối quan hệ, hôn nhân): "break up" chỉ hành động kết thúc một mối quan hệ tình cảm, hôn nhân, hoặc một tổ chức, nhóm.
    • Chia tay, ly thân: Nghĩa phổ biến nhất, dùng khi một cặp đôi quyết định không cònbên nhau nữa.
    • Tan rã, giải tán: "break up" cũng có nghĩa làm cho một nhóm, tổ chức, hoặc sự kiện kết thúc hoặc phân tán.
    • Vỡ, đập vỡ thành nhiều mảnh: Chỉ hành động làm cho một vật thể bị vỡ ra thành nhiều mảnh nhỏ.
    • Ngắt, làm gián đoạn: Dùng để chỉ việc làm gián đoạn một quá trình, hoạt động hoặc chương trình.
dụ sử dụng
  • Chấm dứt mối quan hệ:

    • They decided to break up after five years together. (Họ quyết định chia tay sau năm năm bên nhau.)
    • The band broke up because of creative differences. (Ban nhạc tan rã bất đồng sáng tạo.)
  • Đập vỡ:

    • He used a hammer to break up the concrete. (Anh ấy dùng búa để đập vỡ tông.)
    • The waves break up the rocks over time. (Sóng biển làm vỡ đá theo thời gian.)
  • Làm gián đoạn:

    • The loud noise broke up our conversation. (Tiếng ồn lớn làm gián đoạn cuộc trò chuyện của chúng tôi.)
    • A commercial break will break up the movie. (Một quảng cáo sẽ ngắt quãng bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break up a fight": can thiệp để ngăn chặn một cuộc ẩu đả.

    • The teacher had to break up the fight between two students. (Giáo viên phải can thiệp để ngăn chặn cuộc ẩu đả giữa hai học sinh.)
  • "to break up the monotony": phá vỡ sự đơn điệu.

    • We took a walk to break up the monotony of studying. (Chúng tôi đi dạo để phá vỡ sự đơn điệu của việc học.)
  • "to break up into groups": chia thành các nhóm nhỏ.

    • The class broke up into groups for the project. (Lớp học chia thành các nhóm nhỏ để làm dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Breakup (danh từ): sự chia tay, sự tan rã.

    • Their breakup was very emotional. (Cuộc chia tay của họ rất xúc động.)
  • Broken-up (tính từ): đã bị vỡ, đã bị chia cắt.

    • The broken-up pieces of glass were everywhere. (Những mảnh thủy tinh vỡ vụnkhắp nơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Separate: chia tay, ly thân (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
  • End: kết thúc (mối quan hệ).
  • Dissolve: giải tán (tổ chức, hôn nhân).
  • Split up: chia tay (thân mật, thông dụng).
  • Shatter: đập vỡ tan tành (mạnh hơn "break up").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break up with someone: chia tay ai đó.

    • She broke up with her boyfriend last week. ( ấy đã chia tay bạn trai tuần trước.)
  • Break something up: đập vỡ, phá vỡ thứ đó.

    • The police broke up the protest. (Cảnh sát đã giải tán cuộc biểu tình.)
Thành ngữ liên quan
  • Break it up!: Hãy dừng lại! (thường dùng để yêu cầu ngừng đánh nhau hoặc cãi vã).

    • The referee shouted, "Break it up!" (Trọng tài hét lên, "Dừng lại!")
  • A break-up of a marriage: sự đổ vỡ của một cuộc hôn nhân.

    • The break-up of their marriage was inevitable. (Sự đổ vỡ hôn nhân của họ không thể tránh khỏi.)