break water

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phá vỡ mặt nước, nhô lên khỏi mặt nước: "break water" mô tả hành động của một sinh vật (thường cá mập hoặc cá voi) khi đưa vây hoặc một phần cơ thể lên khỏi mặt nước trong khi bơi. Hành động này thường thấy khi cá mập bơi gần mặt nước vây lưng của chúng nhô lên.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The sharks were breaking water near the surface, their dorsal fins visible to the tourists. (Những con cá mập đang phá vỡ mặt nước gần bề mặt, vây lưng của chúng lộ trước mắt du khách.)
    • We watched as a whale broke water, spraying a jet of mist into the air. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con cá voi phá vỡ mặt nước, phun một tia sương mù lên không trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "break water" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả hành vi của động vật biển, đặc biệt trong các tài liệu khoa học hoặc mô tả sinh học.
    • The dolphin broke water gracefully, its sleek body glistening in the sun. (Con cá heo phá vỡ mặt nước một cách duyên dáng, thân hình bóng mượt của lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Breakwater (danh từ, viết liền): đê chắn sóng, một công trình xây dựng để bảo vệ bờ biển khỏi sóng lớn.
    • The breakwater protected the harbor from the storm's waves. (Đê chắn sóng bảo vệ cảng khỏi những con sóng của cơn bão.)
    • Lưu ý: "breakwater" danh từ riêng biệt, không phải một cách dùng khác của "break water" (động từ).
Từ đồng nghĩa
  • Surface: nổi lên mặt nước.
    • The whale surfaced to breathe. (Cá voi nổi lên mặt nước để thở.)
  • Emerge: xuất hiện từ dưới nước.
    • The shark emerged from the depths. (Cá mập xuất hiện từ dưới vực sâu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break through: vượt qua, xuyên thủng.
    • The fish broke through the water's surface. (Con xuyên thủng mặt nước.)
Thành ngữ liên quan
  • To break the ice: phá vỡ sự ngại ngùng, bắt đầu cuộc trò chuyện.
    • He told a joke to break the ice at the meeting. (Anh ấy kể một câu chuyện cười để phá vỡ sự ngại ngùng trong cuộc họp.)