break with
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): - Cắt đứt quan hệ, chấm dứt liên hệ: "break with" có nghĩa là chấm dứt một mối quan hệ, sự liên kết, hoặc sự gắn bó với một người, tổ chức, hoặc truyền thống nào đó. Hành động này thường mang tính dứt khoát và có thể gây ra sự thay đổi lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Trung Quốc đã cắt đứt quan hệ với Nga vì những khác biệt về ý thức hệ.)
- (Cô ấy quyết định cắt đứt với truyền thống gia đình và theo đuổi sự nghiệp nghệ thuật.)
- (Công ty đã chấm dứt quan hệ với nhà cung cấp lâu năm sau một tranh chấp về giá cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "break with convention": phá vỡ quy ước, làm điều khác thường.
- The artist broke with convention by using unconventional materials. (Người nghệ sĩ đã phá vỡ quy ước bằng cách sử dụng các vật liệu độc đáo.)
- "break with the past": từ bỏ quá khứ, làm mới hoàn toàn.
- The new government promised to break with the past and implement reforms. (Chính phủ mới hứa sẽ từ bỏ quá khứ và thực hiện cải cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Break (n): sự gián đoạn, sự cắt đứt.
- The break with their old friends was painful. (Sự cắt đứt quan hệ với những người bạn cũ thật đau đớn.)
- Breakaway (adj): tách rời, ly khai.
- The breakaway faction formed a new political party. (Phe ly khai đã thành lập một đảng chính trị mới.)
Từ đồng nghĩa
- Sever ties with: cắt đứt mối quan hệ với (trang trọng hơn).
- Part ways with: chia tay, không còn chung đường với.
- Renounce: từ bỏ (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break off: chấm dứt (một cuộc nói chuyện, đàm phán, hoặc quan hệ).
- They broke off negotiations after the disagreement. (Họ đã chấm dứt đàm phán sau sự bất đồng.)
- Break up: chia tay, tan vỡ (quan hệ tình cảm hoặc nhóm).
- The band broke up after their lead singer left. (Ban nhạc tan rã sau khi ca sĩ chính rời đi.)
Thành ngữ liên quan
- Make a clean break: cắt đứt hoàn toàn, không vương vấn.
- He made a clean break with his old habits. (Anh ấy đã cắt đứt hoàn toàn với thói quen cũ.)
- Break the mold: phá vỡ khuôn mẫu, làm điều mới mẻ.
- Her innovative design broke the mold of traditional architecture. (Thiết kế sáng tạo của cô ấy đã phá vỡ khuôn mẫu của kiến trúc truyền thống.)