breakfast nook

breakfast nook

The family gathers in the breakfast nook for morning pancakes.

Định nghĩa

Danh từ: Góc ăn sáng (breakfast nook) một không gian nhỏ, thường nằm gần nhà bếp, được thiết kế dành riêng cho các bữa ăn nhẹ, đặc biệt bữa sáng. Nơi này thường bàn ghế được xây dựng cố định hoặc tích hợp, tạo cảm giác ấm cúng tiện lợi.

dụ sử dụng
  • (Góc ăn sáng một chiếc bàn ghế được xây dựng cố định.)
  • ( ấy trang trí góc ăn sáng của mình bằng rèm hoa một chiếc đèn nhỏ.)
  • (Chúng tôi thường uống cà phê buổi sánggóc ăn sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a cozy breakfast nook": một góc ăn sáng ấm cúng, thường được dùng để mô tả không gian thiết kế thân thiện thoải mái.

    • The house features a cozy breakfast nook with a bay window. (Ngôi nhà một góc ăn sáng ấm cúng với cửa sổ lồi.)
  • "built-in breakfast nook": góc ăn sáng bàn ghế được xây dựng liền với tường hoặc sàn nhà, không thể di chuyển.

    • The built-in breakfast nook saves space in the small kitchen. (Góc ăn sáng được xây cố định giúp tiết kiệm không gian trong căn bếp nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Breakfast area: khu vực ăn sáng (thường rộng hơn ít cố định hơn so với breakfast nook).

    • The breakfast area is next to the kitchen island. (Khu vực ăn sáng nằm cạnh đảo bếp.)
  • Dining nook: góc ăn (có thể dùng cho bữa trưa hoặc bữa tối, không nhất thiết chỉ bữa sáng).

    • They turned the corner into a dining nook. (Họ biến góc nhà thành một góc ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Kitchen alcove: hốc nhỏ trong nhà bếp (thường bàn ghế).
  • Breakfast corner: góc dành cho bữa sáng (cách diễn đạt thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "breakfast nook", nhưng có thể kết hợp: - "a nook and cranny": mọi ngóc ngách (thường dùng để chỉ toàn bộ không gian nhỏ trong nhà). - He searched every nook and cranny of the breakfast nook for the missing spoon. (Anh ấy tìm mọi ngóc ngách của góc ăn sáng để tìm chiếc thìa bị mất.)