breakfast table
Định nghĩa
Danh từ: Bàn ăn sáng. "Breakfast table" là một danh từ ghép chỉ một chiếc bàn được sử dụng cụ thể cho bữa ăn sáng. Nó không phải là một loại bàn đặc biệt về kiểu dáng, mà là một chiếc bàn thông thường trong gia đình, nơi các thành viên tụ họp để ăn sáng.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi luôn ngồi ở bàn ăn sáng cùng nhau trước khi đi làm.)
- (Bọn trẻ để lại bát ngũ cốc của chúng trên bàn ăn sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to clear the breakfast table": dọn dẹp bàn ăn sáng.
- After finishing his toast, he helped clear the breakfast table. (Sau khi ăn xong bánh mì nướng, anh ấy đã giúp dọn dẹp bàn ăn sáng.)
- "to set the breakfast table": bày biện bàn ăn sáng.
- She set the breakfast table with plates, cups, and a vase of flowers. (Cô ấy bày biện bàn ăn sáng với đĩa, cốc và một lọ hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Breakfast (n): bữa sáng.
- I usually have a light breakfast. (Tôi thường ăn sáng nhẹ.)
- Table (n): cái bàn (nói chung).
- Please put the books on the table. (Hãy đặt sách lên bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Dining table (n): bàn ăn (nói chung, có thể dùng cho mọi bữa). Tuy nhiên, "breakfast table" nhấn mạnh mục đích dùng riêng cho bữa sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "breakfast table", nhưng có thể dùng với động từ "sit at" hoặc "clear".)
Thành ngữ liên quan
- To have breakfast at the breakfast table: ngồi ở bàn ăn sáng để ăn sáng (một thói quen phổ biến trong văn hóa phương Tây, nhấn mạnh sự sum họp gia đình).
- Even on weekends, they always have breakfast at the breakfast table. (Ngay cả vào cuối tuần, họ luôn ăn sáng tại bàn ăn sáng.)