breaking off

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gián đoạn đột ngột: "breaking off" chỉ hành động hoặc tình huống một quá trình, cuộc trò chuyện, hoặc mối quan hệ bị ngừng lại một cách bất ngờ.
dụ sử dụng
  • The breaking off of negotiations surprised everyone. (Sự gián đoạn đột ngột của các cuộc đàm phán đã làm mọi người ngạc nhiên.)
  • There was a sudden breaking off in the middle of their meeting. ( một sự gián đoạn đột ngộtgiữa cuộc họp của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Breaking off" thường kết hợp với các danh từ chỉ mối quan hệ hoặc quá trình:
    • The breaking off of diplomatic relations was a serious step. (Sự cắt đứt quan hệ ngoại giao một bước nghiêm trọng.)
    • A breaking off of communication led to misunderstandings. (Sự gián đoạn giao tiếp đã dẫn đến hiểu lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Break off (động từ): ngừng lại, cắt đứt đột ngột.
    • They decided to break off the discussion. (Họ quyết định ngừng cuộc thảo luận.)
  • Break-off (danh từ ghép): hành động ngừng lại (có thể dùng thay thế "breaking off" trong một số ngữ cảnh).
    • The break-off of talks was unexpected. (Sự ngừng đàm phán bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cessation: sự ngừng lại (trang trọng hơn).
  • Interruption: sự gián đoạn (thường dùng cho hành động làm gián đoạn).
  • Severance: sự cắt đứt (thường dùng cho mối quan hệ hoặc hợp đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break off: ngừng lại, cắt đứt (động từ chính của "breaking off").
    • She broke off her engagement. ( ấy đã hủy hôn ước.)
  • Break off with someone: cắt đứt quan hệ với ai đó.
    • He broke off with his partner after the argument. (Anh ấy đã cắt đứt quan hệ với bạn đời sau cuộc tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
  • Break it off: ngừng một mối quan hệ hoặc hoạt động một cách dứt khoát.
    • They decided to break it off before things got worse. (Họ quyết định ngừng lại trước khi mọi chuyện trở nên tồi tệ hơn.)
breaking off
The hiker is careful to avoid breaking off any branches from the fragile old tree.