breaking off
The hiker is careful to avoid breaking off any branches from the fragile old tree.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự gián đoạn đột ngột: "breaking off" chỉ hành động hoặc tình huống mà một quá trình, cuộc trò chuyện, hoặc mối quan hệ bị ngừng lại một cách bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
- The breaking off of negotiations surprised everyone. (Sự gián đoạn đột ngột của các cuộc đàm phán đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- There was a sudden breaking off in the middle of their meeting. (Có một sự gián đoạn đột ngột ở giữa cuộc họp của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Breaking off" thường kết hợp với các danh từ chỉ mối quan hệ hoặc quá trình:
- The breaking off of diplomatic relations was a serious step. (Sự cắt đứt quan hệ ngoại giao là một bước nghiêm trọng.)
- A breaking off of communication led to misunderstandings. (Sự gián đoạn giao tiếp đã dẫn đến hiểu lầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Break off (động từ): ngừng lại, cắt đứt đột ngột.
- They decided to break off the discussion. (Họ quyết định ngừng cuộc thảo luận.)
- Break-off (danh từ ghép): hành động ngừng lại (có thể dùng thay thế "breaking off" trong một số ngữ cảnh).
- The break-off of talks was unexpected. (Sự ngừng đàm phán là bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Cessation: sự ngừng lại (trang trọng hơn).
- Interruption: sự gián đoạn (thường dùng cho hành động làm gián đoạn).
- Severance: sự cắt đứt (thường dùng cho mối quan hệ hoặc hợp đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break off: ngừng lại, cắt đứt (động từ chính của "breaking off").
- She broke off her engagement. (Cô ấy đã hủy hôn ước.)
- Break off with someone: cắt đứt quan hệ với ai đó.
- He broke off with his partner after the argument. (Anh ấy đã cắt đứt quan hệ với bạn đời sau cuộc tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
- Break it off: ngừng một mối quan hệ hoặc hoạt động một cách dứt khoát.
- They decided to break it off before things got worse. (Họ quyết định ngừng lại trước khi mọi chuyện trở nên tồi tệ hơn.)