breaking point
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm giới hạn chịu đựng: "breaking point" chỉ mức độ căng thẳng hoặc áp lực tối đa mà một vật thể hoặc một con người có thể chịu đựng trước khi bị hỏng, vỡ hoặc suy sụp.
- Ngưỡng khủng hoảng: Trong tâm lý học, "breaking point" là trạng thái căng thẳng cực độ khiến một người mất kiểm soát hoặc một tình huống trở nên nguy kịch.
Ví dụ sử dụng
- (Cây cầu được thiết kế để chịu một trọng lượng nhất định, nhưng cuối cùng nó đã đạt đến điểm giới hạn chịu đựng.)
- (Sau nhiều tháng làm việc quá sức và căng thẳng, cuối cùng cô ấy đã đạt đến ngưỡng khủng hoảng và nghỉ việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to push someone to their breaking point": đẩy ai đó đến giới hạn chịu đựng.
- The constant criticism from his boss pushed him to his breaking point. (Những lời chỉ trích liên tục từ sếp đã đẩy anh ấy đến giới hạn chịu đựng.)
"to reach the breaking point": đạt đến điểm giới hạn.
- The relationship between the two countries reached its breaking point after the trade dispute. (Mối quan hệ giữa hai quốc gia đã đạt đến điểm giới hạn sau cuộc tranh chấp thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Breakdown (n): sự suy sụp, sự hỏng hóc.
- She had a mental breakdown after years of stress. (Cô ấy bị suy sụp tinh thần sau nhiều năm căng thẳng.)
- Threshold (n): ngưỡng, mức giới hạn.
- The pain threshold varies from person to person. (Ngưỡng chịu đau khác nhau ở mỗi người.)
Từ đồng nghĩa
- Limit: giới hạn.
- Crisis point: điểm khủng hoảng.
- Tipping point: điểm bùng phát (thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc môi trường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break down: suy sụp, hỏng hóc.
- He broke down under the pressure of the exam. (Anh ấy suy sụp dưới áp lực của kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
- The straw that broke the camel's back: giọt nước tràn ly (chỉ sự việc nhỏ cuối cùng dẫn đến hậu quả lớn).
- Losing his keys was the straw that broke the camel's back, and he started crying. (Mất chìa khóa là giọt nước tràn ly, và anh ấy bắt đầu khóc.)