breast of veal

breast of veal

A chef prepares a breast of veal for roasting.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Thịt ức : "breast of veal" chỉ phần thịt ức của con (veal), thường được dùng trong ẩm thực, đặc biệt để nhồi quay. Đây phần thịt mềm, nhiều mỡ liên kết, thích hợp cho các món hầm hoặc quay chậm.

dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đã chế biến món thịt ức nhồi thảo mộc vụn bánh mì rất ngon.)
  • (Cho bữa tối Chủ nhật, chúng tôi đã quay một miếng thịt ức kèm rau củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stuffed breast of veal": thịt ức nhồi, một món ăn phổ biến trong ẩm thực châu Âu, thường được nhồi với hỗn hợp thịt xay, rau thơm, gia vị.
    • Stuffed breast of veal is a classic dish in Italian cuisine. (Thịt ức nhồi một món ăn cổ điển trong ẩm thực Ý.)
  • "Roasted breast of veal": thịt ức quay, thường được nấunhiệt độ thấp để thịt mềm giữ được độ ẩm.
    • Roasted breast of veal pairs well with a red wine sauce. (Thịt ức quay kết hợp tốt với sốt rượu vang đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Veal breast (cụm danh từ): cách gọi khác của "breast of veal", không thay đổi nghĩa.
    • We bought a veal breast from the butcher. (Chúng tôi đã mua một miếng thịt ức từ người bán thịt.)
  • Veal (danh từ): thịt , thịt của con (thường dưới 3 tháng tuổi), nguyên liệu chính.
    • Veal is known for its tender texture. (Thịt nổi tiếng với kết cấu mềm mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Calf breast: thịt ức (cách gọi ít phổ biến hơn, dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Brisket of veal: thịt ức (tương tự, nhưng "brisket" thường chỉ phần ức nhiều mỡ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "breast of veal", nhưng có thể kết hợp với động từ nấu nướng: - Stuff with: nhồi với (thường dùng khi nói về món nhồi). - They stuffed the breast of veal with mushrooms. (Họ đã nhồi thịt ức với nấm.) - Roast slowly: quay chậm. - You should roast the breast of veal slowly for best results. (Bạn nên quay thịt ức chậm để kết quả tốt nhất.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "breast of veal", nhưng có thể tham khảo thành ngữ về ẩm thực: - "Melt in your mouth": tan trong miệng, dùng để miêu tả thịt mềm như thịt ức . - The breast of veal was so tender it melted in your mouth. (Thịt ức mềm đến nỗi tan chảy trong miệng bạn.)