breast-deep
Định nghĩa
- Tính từ / Trạng từ:
- Ngập đến ngực: Chỉ độ sâu hoặc mực nước, chất lỏng lên đến ngực của một người. Thường dùng để mô tả mực nước hoặc tình trạng đứng trong nước.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The river was breast-deep in the middle. (Con sông sâu ngập đến ngực ở đoạn giữa.)
Trạng từ:
- We were standing breast-deep in the water. (Chúng tôi đang đứng ngập nước đến ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"breast-deep in mud": ngập bùn đến ngực.
- After the storm, the fields were breast-deep in mud. (Sau cơn bão, cánh đồng ngập bùn đến ngực.)
"breast-deep in snow": ngập tuyết đến ngực.
- The hikers struggled through breast-deep snow. (Những người đi bộ đường dài vật lộn qua lớp tuyết ngập đến ngực.)
Biến thể và từ gần giống
Breast-high (tính từ/trạng từ): cao hoặc sâu đến ngực.
- The corn was breast-high by July. (Ngô đã cao đến ngực vào tháng Bảy.)
Waist-deep (tính từ/trạng từ): ngập đến thắt lưng.
- They waded waist-deep into the lake. (Họ lội ngập đến thắt lưng vào hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Chest-deep: ngập đến ngực (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The water was chest-deep in the pool. (Nước trong hồ bơi sâu đến ngực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wade breast-deep: lội nước ngập đến ngực.
- We had to wade breast-deep to reach the island. (Chúng tôi phải lội nước ngập đến ngực để đến hòn đảo.)
Thành ngữ liên quan
- In breast-deep trouble: gặp rắc rối lớn (nghĩa bóng, không liên quan đến nước).
- The company is breast-deep in financial trouble. (Công ty đang gặp rắc rối tài chính nghiêm trọng.)