breast-deep

breast-deep

We were standing breast-deep in the cool river water.

Định nghĩa
  1. Tính từ / Trạng từ:
    • Ngập đến ngực: Chỉ độ sâu hoặc mực nước, chất lỏng lên đến ngực của một người. Thường dùng để mô tả mực nước hoặc tình trạng đứng trong nước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The river was breast-deep in the middle. (Con sông sâu ngập đến ngựcđoạn giữa.)
  • Trạng từ:

    • We were standing breast-deep in the water. (Chúng tôi đang đứng ngập nước đến ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "breast-deep in mud": ngập bùn đến ngực.

    • After the storm, the fields were breast-deep in mud. (Sau cơn bão, cánh đồng ngập bùn đến ngực.)
  • "breast-deep in snow": ngập tuyết đến ngực.

    • The hikers struggled through breast-deep snow. (Những người đi bộ đường dài vật lộn qua lớp tuyết ngập đến ngực.)
Biến thể từ gần giống
  • Breast-high (tính từ/trạng từ): cao hoặc sâu đến ngực.

    • The corn was breast-high by July. (Ngô đã cao đến ngực vào tháng Bảy.)
  • Waist-deep (tính từ/trạng từ): ngập đến thắt lưng.

    • They waded waist-deep into the lake. (Họ lội ngập đến thắt lưng vào hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chest-deep: ngập đến ngực (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • The water was chest-deep in the pool. (Nước trong hồ bơi sâu đến ngực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wade breast-deep: lội nước ngập đến ngực.
    • We had to wade breast-deep to reach the island. (Chúng tôi phải lội nước ngập đến ngực để đến hòn đảo.)
Thành ngữ liên quan
  • In breast-deep trouble: gặp rắc rối lớn (nghĩa bóng, không liên quan đến nước).
    • The company is breast-deep in financial trouble. (Công ty đang gặp rắc rối tài chính nghiêm trọng.)