breaststroker

breaststroker

A young breaststroker practices her form in the pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bơi ếch: "breaststroker" chỉ một vận động viên hoặc người bơi lội chuyên thực hiện kiểu bơi ếch (breaststroke). Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong thể thao bơi lội.
dụ sử dụng
  • (Người bơi ếch đó tập luyện mỗi ngày để cải thiện kỹ thuật của mình.)
  • ( ấy một người bơi ếch tài năng, đã giành huy chương vàng trong cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a natural breaststroker": một người bơi ếch bẩm sinh, năng khiếu bẩm sinh về kiểu bơi này.
    • He was a natural breaststroker from a young age. (Anh ấy một người bơi ếch bẩm sinh từ khi còn nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Breaststroke (danh từ): kiểu bơi ếch.

    • The breaststroke is one of the four competitive swimming strokes. (Bơi ếch một trong bốn kiểu bơi thi đấu.)
  • Swimmer (danh từ): người bơi lội (thuật ngữ chung).

    • Every swimmer must learn the breaststroke. (Mọi người bơi lội đều phải học bơi ếch.)
Từ đồng nghĩa
  • Breaststroke swimmer: người bơi ếch (cụm từ dài hơn, mang nghĩa tương tự).
  • Frog swimmer: người bơi kiểu ếch (thuật ngữ không chính thức, ít dùng trong thể thao chuyên nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Swim the breaststroke: bơi kiểu ếch.
    • He can swim the breaststroke very fast. (Anh ấy có thể bơi kiểu ếch rất nhanh.)