breathalyze

Định nghĩa

Động từ: Breathalyze có nghĩa kiểm tra nồng độ cồn trong máu của ai đó bằng cách sử dụng một thiết bị gọi là máy đo nồng độ cồn (breathalyzer). Hành động này thường được thực hiện bởi cảnh sát giao thông để xác định xem một người lái xe khi say rượu hay không.

dụ sử dụng
  • (Viên cảnh sát quyết định kiểm tra nồng độ cồn của người lái xe sau khi nhận thấy việc lái xe thất thường.)
  • (Anh ấy được yêu cầu tự kiểm tra nồng độ cồn trước khi bắt đầu ca làm việc.)
  • (Nghi phạm từ chối bị kiểm tra nồng độ cồn tại hiện trường vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To breathalyze someone: Kiểm tra nồng độ cồn của một người.

    • The law allows officers to breathalyze any driver involved in an accident. (Luật pháp cho phép cảnh sát kiểm tra nồng độ cồn của bất kỳ tài xế nào liên quan đến một vụ tai nạn.)
  • To be breathalyzed: Bị kiểm tra nồng độ cồn.

    • All drivers at the checkpoint were breathalyzed as a routine procedure. (Tất cả tài xế tại trạm kiểm soát đều bị kiểm tra nồng độ cồn như một thủ tục thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Breathalyzer (danh từ): Máy đo nồng độ cồn.

    • The officer used a breathalyzer to test the driver's alcohol level. (Viên cảnh sát đã sử dụng máy đo nồng độ cồn để kiểm tra nồng độ cồn của tài xế.)
  • Breathalyzation (danh từ): Hành động hoặc quá trình kiểm tra nồng độ cồn.

    • The breathalyzation process took only a few minutes. (Quá trình kiểm tra nồng độ cồn chỉ mất vài phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Test: Kiểm tra (nồng độ cồn).

    • The police tested him for alcohol after the crash. (Cảnh sát đã kiểm tra nồng độ cồn của anh ta sau vụ va chạm.)
  • Check: Kiểm tra.

    • They checked his breath for alcohol. (Họ đã kiểm tra hơi thở của anh ta để tìm cồn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho từ "breathalyze". Tuy nhiên, có thể dùng cấu trúc sau: - Breathalyze into: Kiểm tra nồng độ cồn bằng cách thổi vào. - He was asked to breathalyze into the device. (Anh ấy được yêu cầu thổi vào thiết bị để kiểm tra nồng độ cồn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "breathalyze". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - Blow into the bag: Thổi vào túi (ám chỉ hành động kiểm tra nồng độ cồn bằng máy đo). - The officer asked him to blow into the bag for a quick test. (Viên cảnh sát yêu cầu anh ta thổi vào túi để kiểm tra nhanh.)

breathalyze
A police officer uses a breathalyzer to test a driver.