breathalyzer

breathalyzer

A police officer asks a driver to blow into a breathalyzer.

Định nghĩa

Danh từ:
- Máy đo nồng độ cồn trong hơi thở: "breathalyzer" một thiết bị dùng để đo lượng hóa chất (đặc biệt nồng độ cồn) trong hơi thở của một người. Thiết bị này thường được cảnh sát giao thông sử dụng để kiểm tra tài xế uống rượu bia hay không.

dụ sử dụng
  • (Viên cảnh sát yêu cầu tài xế thổi vào máy đo nồng độ cồn.)
  • (Kết quả dương tính từ máy đo nồng độ cồn có thể dẫn đến tiền phạt hoặc tước bằng lái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fail a breathalyzer test": không vượt qua bài kiểm tra nồng độ cồn (do chỉ số vượt mức cho phép).

    • He failed the breathalyzer test and was arrested for drunk driving. (Anh ta đã không vượt qua bài kiểm tra nồng độ cồn bị bắt lái xe trong tình trạng say rượu.)
  • "to pass a breathalyzer test": vượt qua bài kiểm tra nồng độ cồn (chỉ số dưới mức cho phép).

    • She passed the breathalyzer test and was allowed to drive home. ( ấy đã vượt qua bài kiểm tra nồng độ cồn được phép lái xe về nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Breathalyze (động từ): kiểm tra nồng độ cồn trong hơi thở của ai đó.

    • The officer breathalyzed every driver at the checkpoint. (Viên cảnh sát đã kiểm tra nồng độ cồn trong hơi thở của mọi tài xế tại trạm kiểm soát.)
  • Breathalyzation (danh từ): hành động hoặc quá trình kiểm tra nồng độ cồn trong hơi thở.

    • Breathalyzation is a routine procedure during traffic stops. (Việc kiểm tra nồng độ cồn trong hơi thở một thủ tục thường lệ trong các lần dừng xe giao thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Alcohol breath tester: máy thử nồng độ cồn trong hơi thở (thuật ngữ thông dụng hơn).

    • The alcohol breath tester showed a reading of 0.08%. (Máy thử nồng độ cồn trong hơi thở hiển thị chỉ số 0,08%.)
  • BAC tester: máy đo nồng độ cồn trong máu (BAC – Blood Alcohol Content, thường đo qua hơi thở).

    • A portable BAC tester is used by many law enforcement agencies. (Máy đo nồng độ cồn trong máu di động được nhiều cơ quan thực thi pháp luật sử dụng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow into a breathalyzer: thổi vào máy đo nồng độ cồn.
    • The suspect refused to blow into a breathalyzer. (Nghi phạm từ chối thổi vào máy đo nồng độ cồn.)
Thành ngữ liên quan
  • To be under the influence: đang bị ảnh hưởng bởi rượu bia (thường dùng trong bối cảnh pháp ).
    • Driving under the influence is a serious offense, and a breathalyzer is used to confirm it. (Lái xe khi bị ảnh hưởng bởi rượu bia một hành vi nghiêm trọng, máy đo nồng độ cồn được dùng để xác nhận điều đó.)

Từ gần giống