breathe out
Định nghĩa
- Động từ:
- Thở ra: "breathe out" có nghĩa là đẩy không khí ra khỏi phổi qua mũi hoặc miệng. Đây là hành động ngược lại với "hít vào" (breathe in).
Ví dụ sử dụng
- (Hãy hít một hơi thật sâu và thở ra từ từ.)
- (Sau khi nín thở trong mười giây, hãy thở ra nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to breathe out a sigh": thở ra một tiếng thở dài, thường biểu thị sự nhẹ nhõm hoặc mệt mỏi.
- He breathed out a sigh of relief when the exam was over. (Anh ấy thở ra một tiếng thở dài nhẹ nhõm khi kỳ thi kết thúc.)
"to breathe out through your mouth": thở ra bằng miệng, thường dùng trong các bài tập thở.
- In yoga, you are often told to breathe out through your mouth. (Trong yoga, bạn thường được yêu cầu thở ra bằng miệng.)
Biến thể và từ gần giống
- Breathe (động từ): thở (nói chung).
- She couldn't breathe properly due to the smoke. (Cô ấy không thể thở đúng cách vì khói.)
- Breath (danh từ): hơi thở.
- Take a deep breath before you breathe out. (Hít một hơi thật sâu trước khi bạn thở ra.)
Từ đồng nghĩa
- Exhale: thở ra (từ trang trọng hơn).
- Exhale slowly to calm your nerves. (Thở ra từ từ để làm dịu thần kinh của bạn.)
- Expel air: đẩy không khí ra ngoài (thuật ngữ sinh học).
- The lungs expel air during exhalation. (Phổi đẩy không khí ra ngoài trong quá trình thở ra.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Breathe out on: thở ra lên (một vật gì đó).
- He breathed out on the cold window, creating a fog. (Anh ấy thở ra lên cửa sổ lạnh, tạo ra một lớp sương mờ.)
Thành ngữ liên quan
- Breathe out fire: thở ra lửa (miêu tả sự tức giận dữ dội, thường là ẩn dụ).
- The coach was breathing out fire after the team lost. (Huấn luyện viên đã thở ra lửa sau khi đội thua.)