breathing device

breathing device

A patient uses a breathing device while resting in a hospital bed.

Định nghĩa

Danh từ: Thiết bị hỗ trợ hô hấpmột dụng cụ hoặc máy móc giúp một người thở dễ dàng hơn, đặc biệt trong các trường hợp suy hô hấp (khi phổi không thể tự hoạt động hiệu quả).

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được đặt vào một thiết bị hỗ trợ hô hấp sau ca phẫu thuật.)
  • (Lính cứu hỏa sử dụng một thiết bị hỗ trợ hô hấp đặc biệt để vào các phòng đầy khói.)
  • (Các bác sĩ khuyên dùng một thiết bị hỗ trợ hô hấp di động cho chứng ngưng thở khi ngủ của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rely on a breathing device": phụ thuộc vào thiết bị hỗ trợ hô hấp.
    • Some patients rely on a breathing device for their entire life. (Một số bệnh nhân phụ thuộc vào thiết bị hỗ trợ hô hấp suốt đời.)
  • "a breathing device malfunction": sự cố của thiết bị hô hấp.
    • A breathing device malfunction can be life-threatening. (Sự cố của thiết bị hỗ trợ hô hấp có thể đe dọa tính mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Breathing apparatus (danh từ): thiết bị thở (thường dùng trong cứu hộ hoặc lặn).
    • Scuba divers use a breathing apparatus underwater. (Thợ lặn sử dụng thiết bị thở dưới nước.)
  • Ventilator (danh từ): máy thở (thường dùng trong bệnh viện cho bệnh nhân nặng).
    • The ventilator is a type of breathing device for critical care. (Máy thở một loại thiết bị hỗ trợ hô hấp dùng trong chăm sóc đặc biệt.)
  • Respirator (danh từ): mặt nạ phòng độc hoặc máy trợ thở.
    • A respirator filters harmful particles from the air. (Mặt nạ phòng độc lọc các hạt hại khỏi không khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Life-support system: hệ thống duy trì sự sống (bao gồm thiết bị hỗ trợ hô hấp).
  • Breathing machine: máy thở (cách nói thông thường).
  • Oxygen device: thiết bị cung cấp oxy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hook up to a breathing device: kết nối với thiết bị hỗ trợ hô hấp.
    • The nurse hooked the patient up to a breathing device. (Y tá kết nối bệnh nhân với thiết bị hỗ trợ hô hấp.)
  • Be taken off a breathing device: được rút khỏi thiết bị hỗ trợ hô hấp.
    • He was taken off the breathing device after his lungs recovered. (Anh ấy được rút khỏi thiết bị hỗ trợ hô hấp sau khi phổi hồi phục.)
Thành ngữ liên quan
  • "On a breathing device": đang dùng thiết bị hỗ trợ hô hấp (thường trong bối cảnh y tế).
    • The accident victim was on a breathing device for weeks. (Nạn nhân vụ tai nạn đã dùng thiết bị hỗ trợ hô hấp trong nhiều tuần.)